Tỷ giá AFN sang PLN
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,06048 PLN1 PLN = 16,533 AFNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,059
- Cao nhất
- 0,06162
- Trung bình
- 0,06015
- Thay đổi
- +0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,06048 | −0,00114 · −1,84% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06162 | +0,00137 · +2,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06025 | +0,00012 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06013 | −0,00034 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06046 | +0,00003 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06044 | +0,00050 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05994 | +0,00001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05994 | +0,00044 · +0,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05949 | −0,00038 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05987 | −0,00009 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05996 | −0,00010 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06006 | −0,00032 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06038 | +0,00005 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06033 | −0,00008 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06041 | +0,00141 · +2,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,059 | −0,00112 · −1,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06012 | −0,00002 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06014 | −0,00027 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0604 | −0,00005 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06046 | −0,00038 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06084 | +0,00095 · +1,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05989 | −0,00052 · −0,86% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06041 | +0,00014 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06027 | +0,00030 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05997 | −0,00001 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05998 | −0,00018 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06016 | −0,00032 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06049 | +0,00141 · +2,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05908 | −0,00035 · −0,58% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05943 | −0,00078 · −1,29% |
Số tiền phổ biến
- 100 AFN6,05 PLN
- 500 AFN30,24 PLN
- 1.000 AFN60,48 PLN
- 2.500 AFN151,21 PLN
- 5.000 AFN302,42 PLN
- 10.000 AFN604,84 PLN
- 50.000 AFN3.024,19 PLN
- 100.000 AFN6.048,38 PLN
- 1 PLN16,53 AFN
- 5 PLN82,67 AFN
- 10 PLN165,33 AFN
- 50 PLN826,67 AFN
- 100 PLN1.653,34 AFN
- 500 PLN8.266,68 AFN
- 1.000 PLN16.533,35 AFN
- 5.000 PLN82.666,75 AFN
- 10.000 PLN165.333,5 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,06048 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 16,533 AFN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,47%: thấp nhất 0,059, cao nhất 0,06162, trung bình 0,06015 PLN cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.