Tỷ giá AFN sang MYR
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,06334 MYR1 MYR = 15,787 AFNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06158
- Cao nhất
- 0,0643
- Trung bình
- 0,06314
- Thay đổi
- +0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,06334 | +0,00046 · +0,74% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,06288 | −0,00118 · −1,85% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06406 | +0,00104 · +1,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06302 | −0,00030 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06332 | −0,00014 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06346 | −0,00004 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0635 | +0,00064 · +1,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06286 | −0,00007 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06292 | +0,00042 · +0,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0625 | −0,00037 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06287 | −0,00001 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06288 | −0,00002 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0629 | +0,00003 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06287 | −0,00003 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0629 | −0,00013 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06303 | +0,00144 · +2,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06158 | −0,00153 · −2,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06312 | +0,00021 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06291 | −0,00047 · −0,74% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06337 | +0,00014 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06323 | −0,00015 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06339 | +0,00059 · +0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0628 | −0,00057 · −0,91% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06337 | +0,00008 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0633 | −0,00026 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06356 | +0,00007 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06349 | −0,00033 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06382 | −0,00048 · −0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0643 | +0,00152 · +2,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06278 | −0,00030 · −0,48% |
Số tiền phổ biến
- 100 AFN6,33 MYR
- 500 AFN31,67 MYR
- 1.000 AFN63,34 MYR
- 2.500 AFN158,36 MYR
- 5.000 AFN316,72 MYR
- 10.000 AFN633,44 MYR
- 50.000 AFN3.167,2 MYR
- 100.000 AFN6.334,4 MYR
- 1 MYR15,79 AFN
- 5 MYR78,93 AFN
- 10 MYR157,87 AFN
- 50 MYR789,34 AFN
- 100 MYR1.578,68 AFN
- 500 MYR7.893,41 AFN
- 1.000 MYR15.786,81 AFN
- 5.000 MYR78.934,06 AFN
- 10.000 MYR157.868,11 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,06334 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 15,787 AFN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,06158, cao nhất 0,0643, trung bình 0,06314 MYR cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.