Tỷ giá AED sang EUR hôm nay

Tỷ giá AED sang EUR tháng 1 năm 2026

AED/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23182
Đóng cửa
0,22962
Thấp nhất
0,22706
Cao nhất
0,23485
Thay đổi
−0,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,22962+0,00094 · +0,41%
30 thg 1, 20260,22868+0,00118 · +0,52%
29 thg 1, 20260,2275+0,00044 · +0,19%
28 thg 1, 20260,22706−0,00210 · −0,92%
27 thg 1, 20260,22916−0,00020 · −0,09%
26 thg 1, 20260,22936−0,00092 · −0,40%
25 thg 1, 20260,23028−0,00002 · −0,01%
24 thg 1, 20260,23031−0,00149 · −0,64%
23 thg 1, 20260,23179−0,00112 · −0,48%
22 thg 1, 20260,23291+0,00075 · +0,32%
21 thg 1, 20260,23216−0,00172 · −0,74%
20 thg 1, 20260,23389−0,00044 · −0,19%
19 thg 1, 20260,23433−0,00029 · −0,12%
18 thg 1, 20260,23462−0,00023 · −0,10%
17 thg 1, 20260,23485+0,00029 · +0,12%
16 thg 1, 20260,23456+0,00060 · +0,26%
15 thg 1, 20260,23396+0,00001 · 0,00%
14 thg 1, 20260,23395+0,00040 · +0,17%
13 thg 1, 20260,23355+0,00001 · 0,00%
12 thg 1, 20260,23354−0,00049 · −0,21%
11 thg 1, 20260,23403+0,00012 · +0,05%
10 thg 1, 20260,23391+0,00017 · +0,07%
9 thg 1, 20260,23374+0,00051 · +0,22%
8 thg 1, 20260,23324+0,00053 · +0,23%
7 thg 1, 20260,23271+0,00046 · +0,20%
6 thg 1, 20260,23225−0,00059 · −0,25%
5 thg 1, 20260,23284+0,00071 · +0,31%
4 thg 1, 20260,23213−0,00002 · −0,01%
3 thg 1, 20260,23215+0,00067 · +0,29%
2 thg 1, 20260,23148−0,00035 · −0,15%
1 thg 1, 20260,23182−0,00009 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.