Tỷ giá AED sang EUR hôm nay

Tỷ giá AED sang EUR tháng 4 năm 2026

AED/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23541
Đóng cửa
0,23336
Thấp nhất
0,23045
Cao nhất
0,23648
Thay đổi
−1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,23336+0,00081 · +0,35%
29 thg 4, 20260,23255+0,00010 · +0,04%
28 thg 4, 20260,23245+0,00023 · +0,10%
27 thg 4, 20260,23221−0,00006 · −0,03%
26 thg 4, 20260,232280,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,23228−0,00094 · −0,40%
24 thg 4, 20260,23321+0,00045 · +0,20%
23 thg 4, 20260,23276+0,00090 · +0,39%
22 thg 4, 20260,23186+0,00069 · +0,30%
21 thg 4, 20260,23117−0,00044 · −0,19%
20 thg 4, 20260,23161+0,00033 · +0,14%
19 thg 4, 20260,231290,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,23129+0,00006 · +0,03%
17 thg 4, 20260,23123+0,00077 · +0,34%
16 thg 4, 20260,23045−0,00068 · −0,29%
15 thg 4, 20260,23113−0,00038 · −0,16%
14 thg 4, 20260,23151−0,00147 · −0,63%
13 thg 4, 20260,23297+0,00079 · +0,34%
12 thg 4, 20260,23219+0,00004 · +0,02%
11 thg 4, 20260,23215−0,00076 · −0,33%
10 thg 4, 20260,23291−0,00059 · −0,25%
9 thg 4, 20260,2335+0,00019 · +0,08%
8 thg 4, 20260,23331−0,00284 · −1,20%
7 thg 4, 20260,23615−0,00022 · −0,09%
6 thg 4, 20260,23637−0,00001 · 0,00%
5 thg 4, 20260,23638−0,00010 · −0,04%
4 thg 4, 20260,23648+0,00042 · +0,18%
3 thg 4, 20260,23605+0,00026 · +0,11%
2 thg 4, 20260,23579+0,00038 · +0,16%
1 thg 4, 20260,23541−0,00182 · −0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.