Tỷ giá ZAR sang BYN
1 Rand Nam Phi bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZAR = 0,17682 BYN1 BYN = 5,656 ZARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17682
- Cao nhất
- 0,18558
- Trung bình
- 0,18298
- Thay đổi
- −4,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17682 | −0,00220 · −1,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17902 | −0,00223 · −1,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18124 | −0,00026 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18151 | −0,00033 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18184 | −0,00170 · −0,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18354 | +0,00052 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18302 | +0,00031 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18271 | −0,00065 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18336 | +0,00104 · +0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18232 | −0,00029 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18261 | −0,00030 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18291 | −0,00138 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18429 | +0,00024 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18405 | −0,00033 · −0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18439 | −0,00032 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1847 | +0,00048 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18422 | −0,00091 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18513 | +0,00189 · +1,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18324 | +0,00364 · +2,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1796 | −0,00116 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18076 | −0,00024 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,181 | −0,00059 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1816 | −0,00196 · −1,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18356 | −0,00072 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18428 | +0,00003 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18426 | −0,00066 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18492 | −0,00060 · −0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18552 | +0,00045 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18507 | −0,00023 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1853 | −0,00028 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 ZAR1,77 BYN
- 50 ZAR8,84 BYN
- 100 ZAR17,68 BYN
- 250 ZAR44,2 BYN
- 500 ZAR88,41 BYN
- 1.000 ZAR176,82 BYN
- 5.000 ZAR884,09 BYN
- 10.000 ZAR1.768,17 BYN
- 1 BYN5,66 ZAR
- 5 BYN28,28 ZAR
- 10 BYN56,56 ZAR
- 50 BYN282,78 ZAR
- 100 BYN565,56 ZAR
- 500 BYN2.827,78 ZAR
- 1.000 BYN5.655,55 ZAR
- 5.000 BYN28.277,76 ZAR
- 10.000 BYN56.555,51 ZAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZAR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZAR = 0,17682 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 5,656 ZAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZAR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,72%: thấp nhất 0,17682, cao nhất 0,18558, trung bình 0,18298 BYN cho 1 ZAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.