Tỷ giá ZAR sang EUR
1 Rand Nam Phi bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZAR = 0,05389 EUR1 EUR = 18,557 ZARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05329
- Cao nhất
- 0,0543
- Trung bình
- 0,05385
- Thay đổi
- +0,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05389 | +0,00009 · +0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05379 | −0,00023 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05402 | −0,00021 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05423 | −0,00007 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0543 | +0,00001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05429 | +0,00017 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05412 | +0,00011 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,054 | +0,00001 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05399 | −0,00015 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05415 | +0,00037 · +0,69% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05378 | −0,00041 · −0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05418 | +0,00001 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05418 | +0,00009 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05409 | +0,00009 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,054 | −0,00010 · −0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05409 | +0,00021 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05388 | +0,00024 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05365 | −0,00003 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05368 | +0,00012 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05356 | +0,00012 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05343 | +0,00002 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05342 | +0,00004 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05338 | +0,00009 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05329 | −0,00046 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05375 | −0,00008 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05383 | +0,00029 · +0,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05354 | −0,00014 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05368 | −0,00020 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05389 | +0,00006 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05382 | +0,00028 · +0,52% |
Số tiền phổ biến
- 100 ZAR5,39 EUR
- 500 ZAR26,94 EUR
- 1.000 ZAR53,89 EUR
- 2.500 ZAR134,72 EUR
- 5.000 ZAR269,44 EUR
- 10.000 ZAR538,88 EUR
- 50.000 ZAR2.694,41 EUR
- 100.000 ZAR5.388,83 EUR
- 1 EUR18,56 ZAR
- 5 EUR92,78 ZAR
- 10 EUR185,57 ZAR
- 50 EUR927,85 ZAR
- 100 EUR1.855,69 ZAR
- 500 EUR9.278,46 ZAR
- 1.000 EUR18.556,91 ZAR
- 5.000 EUR92.784,56 ZAR
- 10.000 EUR185.569,12 ZAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZAR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZAR = 0,05389 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 18,557 ZAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZAR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,65%: thấp nhất 0,05329, cao nhất 0,0543, trung bình 0,05385 EUR cho 1 ZAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.