Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang ZAR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 5,656 ZAR1 ZAR = 0,17682 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,388
Cao nhất
5,656
Trung bình
5,466
Thay đổi
+4,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265,656+0,070 · +1,24%
23 thg 10, 20265,586+0,069 · +1,24%
22 thg 10, 20265,517+0,008 · +0,14%
21 thg 10, 20265,509+0,010 · +0,18%
20 thg 10, 20265,499+0,051 · +0,93%
19 thg 10, 20265,449−0,015 · −0,28%
18 thg 10, 20265,464−0,009 · −0,17%
17 thg 10, 20265,473+0,019 · +0,36%
16 thg 10, 20265,454−0,031 · −0,57%
15 thg 10, 20265,485+0,009 · +0,16%
14 thg 10, 20265,476+0,009 · +0,16%
13 thg 10, 20265,467+0,041 · +0,75%
12 thg 10, 20265,426−0,007 · −0,13%
11 thg 10, 20265,433+0,010 · +0,18%
10 thg 10, 20265,423+0,009 · +0,17%
9 thg 10, 20265,414−0,014 · −0,26%
8 thg 10, 20265,428+0,027 · +0,50%
7 thg 10, 20265,402−0,056 · −1,02%
6 thg 10, 20265,457−0,110 · −1,98%
5 thg 10, 20265,568+0,036 · +0,64%
4 thg 10, 20265,532+0,007 · +0,13%
3 thg 10, 20265,525+0,018 · +0,33%
2 thg 10, 20265,507+0,059 · +1,08%
1 thg 10, 20265,448+0,021 · +0,39%
30 thg 9, 20265,426−0,001 · −0,01%
29 thg 9, 20265,427+0,019 · +0,36%
28 thg 9, 20265,408+0,018 · +0,33%
27 thg 9, 20265,39−0,013 · −0,24%
26 thg 9, 20265,403+0,007 · +0,12%
25 thg 9, 20265,397+0,008 · +0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN5,66 ZAR
  • 5 BYN28,28 ZAR
  • 10 BYN56,56 ZAR
  • 50 BYN282,78 ZAR
  • 100 BYN565,56 ZAR
  • 500 BYN2.827,78 ZAR
  • 1.000 BYN5.655,55 ZAR
  • 5.000 BYN28.277,76 ZAR
  • 10.000 BYN56.555,51 ZAR
  • 10 ZAR1,77 BYN
  • 50 ZAR8,84 BYN
  • 100 ZAR17,68 BYN
  • 250 ZAR44,2 BYN
  • 500 ZAR88,41 BYN
  • 1.000 ZAR176,82 BYN
  • 5.000 ZAR884,09 BYN
  • 10.000 ZAR1.768,17 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 5,656 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 0,17682 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,96%: thấp nhất 5,388, cao nhất 5,656, trung bình 5,466 ZAR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.