Tỷ giá XRP sang ILS
1 XRP bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XRP = 4,065 ILS1 ILS = 0,246 XRPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,01
- Cao nhất
- 4,743
- Trung bình
- 4,341
- Thay đổi
- −12,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4,065 | +0,055 · +1,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 4,01 | −0,093 · −2,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,104 | −0,058 · −1,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,161 | +0,047 · +1,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,114 | +0,013 · +0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,101 | +0,047 · +1,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,054 | +0,032 · +0,79% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,023 | −0,027 · −0,66% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,049 | −0,076 · −1,84% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,126 | +0,080 · +1,98% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,046 | −0,158 · −3,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,204 | −0,026 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,23 | −0,107 · −2,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,337 | +0,060 · +1,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,276 | −0,034 · −0,79% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,31 | +0,039 · +0,91% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,272 | −0,053 · −1,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,324 | −0,154 · −3,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,479 | −0,116 · −2,53% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,595 | −0,001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,596 | +0,024 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,572 | +0,044 · +0,97% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,528 | −0,168 · −3,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,696 | +0,079 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,617 | +0,033 · +0,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,584 | +0,023 · +0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,561 | −0,005 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,566 | −0,008 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,574 | −0,169 · −3,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,743 | +0,086 · +1,85% |
Số tiền phổ biến
- 1 XRP4,07 ILS
- 5 XRP20,33 ILS
- 10 XRP40,65 ILS
- 25 XRP101,63 ILS
- 50 XRP203,25 ILS
- 100 XRP406,51 ILS
- 500 XRP2.032,55 ILS
- 1.000 XRP4.065,09 ILS
- 1 ILS0,246 XRP
- 5 ILS1,23 XRP
- 10 ILS2,46 XRP
- 50 ILS12,3 XRP
- 100 ILS24,6 XRP
- 500 ILS123 XRP
- 1.000 ILS246 XRP
- 5.000 ILS1.229,98 XRP
- 10.000 ILS2.459,97 XRP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XRP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XRP = 4,065 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,246 XRP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XRP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,72%: thấp nhất 4,01, cao nhất 4,743, trung bình 4,341 ILS cho 1 XRP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.