Tỷ giá XPT sang VND
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 39.793.709,17 VND1 VND = 0,00 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39.793.709,17
- Cao nhất
- 46.285.729,89
- Trung bình
- 43.616.381,39
- Thay đổi
- −12,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 39.793.709,17 | −763.941,59 · −1,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 40.557.650,76 | −712.677,99 · −1,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 41.270.328,75 | −1.219.650,15 · −2,87% |
| 21 thg 10, 2026 | 42.489.978,90 | −262.341,45 · −0,61% |
| 20 thg 10, 2026 | 42.752.320,35 | −156.769,33 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 42.909.089,68 | +580.340,80 · +1,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 42.328.748,88 | +75.125,79 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 42.253.623,08 | −257.551,81 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 42.511.174,90 | +898.146,48 · +2,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 41.613.028,42 | −1.528.646,12 · −3,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 43.141.674,53 | −827.326,75 · −1,88% |
| 13 thg 10, 2026 | 43.969.001,28 | +85.987,94 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 43.883.013,34 | +75.245,87 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 43.807.767,47 | +147.780,79 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 43.659.986,68 | +141.860,31 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 43.518.126,37 | +420.118,57 · +0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 43.098.007,80 | −872.397,49 · −1,98% |
| 7 thg 10, 2026 | 43.970.405,30 | −507.687,71 · −1,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 44.478.093,00 | +14.517,97 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 44.463.575,03 | +273.145,41 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 44.190.429,62 | −26.815,67 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 44.217.245,30 | −1.094.430,34 · −2,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 45.311.675,63 | +488.859,05 · +1,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 44.822.816,59 | +520.504,01 · +1,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 44.302.312,58 | +286.884,90 · +0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 44.015.427,67 | −1.021.516,04 · −2,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 45.036.943,71 | −1.248.786,18 · −2,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 46.285.729,89 | +14.249,85 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 46.271.480,04 | +773.934,70 · +1,70% |
| 25 thg 9, 2026 | 45.497.545,35 | −189.367,78 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPT39.793.709,17 VND
- 5 XPT198.968.545,85 VND
- 10 XPT397.937.091,7 VND
- 25 XPT994.842.729,25 VND
- 50 XPT1.989.685.458,51 VND
- 100 XPT3.979.370.917,01 VND
- 500 XPT19.896.854.585,07 VND
- 1.000 XPT39.793.709.170,15 VND
- 1.000 VND0,000025 XPT
- 5.000 VND0,000126 XPT
- 10.000 VND0,000251 XPT
- 50.000 VND0,001256 XPT
- 100.000 VND0,002513 XPT
- 500.000 VND0,0126 XPT
- 1.000.000 VND0,0251 XPT
- 5.000.000 VND0,1256 XPT
- 10.000.000 VND0,2513 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 39.793.709,17 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,00 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,90%: thấp nhất 39.793.709,17, cao nhất 46.285.729,89, trung bình 43.616.381,39 VND cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.