Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang IDR

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 28.029.650,14 IDR1 IDR = 0,00 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
28.029.650,14
Cao nhất
31.913.744,59
Trung bình
30.100.850,09
Thay đổi
−10,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202628.029.650,14−43.152,90 · −0,15%
24 thg 10, 202628.072.803,04−311.743,85 · −1,10%
23 thg 10, 202628.384.546,89−427.067,28 · −1,48%
22 thg 10, 202628.811.614,17−695.146,27 · −2,36%
21 thg 10, 202629.506.760,44−218.389,82 · −0,73%
20 thg 10, 202629.725.150,26−155.155,57 · −0,52%
19 thg 10, 202629.880.305,83+346.689,12 · +1,17%
18 thg 10, 202629.533.616,71+117,97 · 0,00%
17 thg 10, 202629.533.498,74−146.838,24 · −0,49%
16 thg 10, 202629.680.336,98+844.246,15 · +2,93%
15 thg 10, 202628.836.090,82−970.598,27 · −3,26%
14 thg 10, 202629.806.689,09−610.975,12 · −2,01%
13 thg 10, 202630.417.664,21+61.094,68 · +0,20%
12 thg 10, 202630.356.569,53+62.949,15 · +0,21%
11 thg 10, 202630.293.620,38−19.603,02 · −0,06%
10 thg 10, 202630.313.223,39+175.705,86 · +0,58%
9 thg 10, 202630.137.517,53+379.476,64 · +1,28%
8 thg 10, 202629.758.040,89−478.377,27 · −1,58%
7 thg 10, 202630.236.418,16−416.570,41 · −1,36%
6 thg 10, 202630.652.988,57−12.872,15 · −0,04%
5 thg 10, 202630.665.860,72+186.192,52 · +0,61%
4 thg 10, 202630.479.668,21+74.277,30 · +0,24%
3 thg 10, 202630.405.390,91−739.010,86 · −2,37%
2 thg 10, 202631.144.401,77+161.971,51 · +0,52%
1 thg 10, 202630.982.430,26+458.706,35 · +1,50%
30 thg 9, 202630.523.723,91−37.557,71 · −0,12%
29 thg 9, 202630.561.281,63−614.487,46 · −1,97%
28 thg 9, 202631.175.769,09−715.497,20 · −2,24%
27 thg 9, 202631.891.266,29−22.478,30 · −0,07%
26 thg 9, 202631.913.744,59+498.034,82 · +1,59%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT28.029.650,14 IDR
  • 5 XPT140.148.250,68 IDR
  • 10 XPT280.296.501,36 IDR
  • 25 XPT700.741.253,41 IDR
  • 50 XPT1.401.482.506,81 IDR
  • 100 XPT2.802.965.013,62 IDR
  • 500 XPT14.014.825.068,12 IDR
  • 1.000 XPT28.029.650.136,24 IDR
  • 1.000 IDR0,000036 XPT
  • 5.000 IDR0,000178 XPT
  • 10.000 IDR0,000357 XPT
  • 50.000 IDR0,001784 XPT
  • 100.000 IDR0,003568 XPT
  • 500.000 IDR0,0178 XPT
  • 1.000.000 IDR0,0357 XPT
  • 5.000.000 IDR0,1784 XPT
  • 10.000.000 IDR0,3568 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 28.029.650,14 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,00 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,78%: thấp nhất 28.029.650,14, cao nhất 31.913.744,59, trung bình 30.100.850,09 IDR cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.