Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XOF sang PLN

1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XOF = 0,0067132 PLN1 PLN = 148,96 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0066435
Cao nhất
0,0067138
Trung bình
0,0066752
Thay đổi
+0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0067132−0,0000006 · −0,01%
26 thg 10, 20260,0067138+0,0000016 · +0,02%
25 thg 10, 20260,0067122−0,0000004 · −0,01%
24 thg 10, 20260,0067125+0,0000385 · +0,58%
23 thg 10, 20260,0066741+0,0000306 · +0,46%
22 thg 10, 20260,0066435−0,0000135 · −0,20%
21 thg 10, 20260,0066569−0,0000001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0066571−0,0000071 · −0,11%
19 thg 10, 20260,0066641+0,0000024 · +0,04%
18 thg 10, 20260,0066617+0,0000009 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0066608−0,0000011 · −0,02%
16 thg 10, 20260,006662+0,0000014 · +0,02%
15 thg 10, 20260,0066606−0,0000010 · −0,02%
14 thg 10, 20260,0066616−0,0000258 · −0,39%
13 thg 10, 20260,0066874−0,0000017 · −0,02%
12 thg 10, 20260,0066891−0,0000008 · −0,01%
11 thg 10, 20260,0066899+0,0000043 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0066855+0,0000153 · +0,23%
9 thg 10, 20260,0066702−0,0000045 · −0,07%
8 thg 10, 20260,0066748+0,0000057 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0066691−0,0000091 · −0,14%
6 thg 10, 20260,0066782−0,0000109 · −0,16%
5 thg 10, 20260,0066892+0,0000025 · +0,04%
4 thg 10, 20260,0066866+0,0000066 · +0,10%
3 thg 10, 20260,00668+0,0000088 · +0,13%
2 thg 10, 20260,0066712+0,0000192 · +0,29%
1 thg 10, 20260,006652−0,0000085 · −0,13%
30 thg 9, 20260,0066605−0,0000063 · −0,09%
29 thg 9, 20260,0066667−0,0000004 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0066672+0,0000080 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 XOF6,71 PLN
  • 5.000 XOF33,57 PLN
  • 10.000 XOF67,13 PLN
  • 25.000 XOF167,83 PLN
  • 50.000 XOF335,66 PLN
  • 100.000 XOF671,32 PLN
  • 500.000 XOF3.356,61 PLN
  • 1.000.000 XOF6.713,22 PLN
  • 1 PLN148,96 XOF
  • 5 PLN744,8 XOF
  • 10 PLN1.489,6 XOF
  • 50 PLN7.447,99 XOF
  • 100 PLN14.895,98 XOF
  • 500 PLN74.479,89 XOF
  • 1.000 PLN148.959,78 XOF
  • 5.000 PLN744.798,91 XOF
  • 10.000 PLN1.489.597,81 XOF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XOF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XOF = 0,0067132 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 148,96 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XOF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 0,0066435, cao nhất 0,0067138, trung bình 0,0066752 PLN cho 1 XOF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.