Tỷ giá XOF sang GEL
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,0044194 GEL1 GEL = 226,28 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0044158
- Cao nhất
- 0,0045167
- Trung bình
- 0,0044486
- Thay đổi
- −2,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0044194 | −0,0000089 · −0,20% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,0044283 | −0,0000046 · −0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0044328 | +0,0000013 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0044315 | −0,0000011 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0044326 | −0,0000162 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0044488 | +0,0000048 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,004444 | −0,0000025 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0044465 | +0,0000083 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0044382 | −0,0000094 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0044476 | +0,0000050 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0044426 | +0,0000003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0044424 | +0,0000019 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0044404 | −0,0000014 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0044419 | +0,0000260 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0044158 | −0,0000107 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0044266 | −0,0000139 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0044405 | +0,0000061 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0044344 | −0,0000135 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0044479 | +0,0000209 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,004427 | −0,0000128 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0044397 | +0,0000022 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0044375 | +0,0000126 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0044249 | −0,0000324 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0044573 | −0,0000055 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0044629 | +0,0000040 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0044589 | −0,0000210 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0044798 | −0,0000087 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0044885 | −0,0000105 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,004499 | −0,0000123 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0045113 | −0,0000054 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XOF4,42 GEL
- 5.000 XOF22,1 GEL
- 10.000 XOF44,19 GEL
- 25.000 XOF110,48 GEL
- 50.000 XOF220,97 GEL
- 100.000 XOF441,94 GEL
- 500.000 XOF2.209,69 GEL
- 1.000.000 XOF4.419,38 GEL
- 1 GEL226,28 XOF
- 5 GEL1.131,38 XOF
- 10 GEL2.262,76 XOF
- 50 GEL11.313,81 XOF
- 100 GEL22.627,62 XOF
- 500 GEL113.138,11 XOF
- 1.000 GEL226.276,23 XOF
- 5.000 GEL1.131.381,13 XOF
- 10.000 GEL2.262.762,25 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,0044194 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 226,28 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,15%: thấp nhất 0,0044158, cao nhất 0,0045167, trung bình 0,0044486 GEL cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.