Tỷ giá XOF sang ETH
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,0000007 ETH1 ETH = 1.382.026,34 XOFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000006
- Cao nhất
- 0,0000007
- Trung bình
- 0,0000007
- Thay đổi
- +11,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000006 |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 XOF0,7236 ETH
- 5.000.000 XOF3,62 ETH
- 10.000.000 XOF7,24 ETH
- 25.000.000 XOF18,09 ETH
- 50.000.000 XOF36,18 ETH
- 100.000.000 XOF72,36 ETH
- 500.000.000 XOF361,79 ETH
- 1.000.000.000 XOF723,58 ETH
- 1 ETH1.382.026,34 XOF
- 5 ETH6.910.131,7 XOF
- 10 ETH13.820.263,4 XOF
- 25 ETH34.550.658,5 XOF
- 50 ETH69.101.317 XOF
- 100 ETH138.202.634,01 XOF
- 500 ETH691.013.170,03 XOF
- 1.000 ETH1.382.026.340,06 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,0000007 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 1.382.026,34 XOF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,93%: thấp nhất 0,0000006, cao nhất 0,0000007, trung bình 0,0000007 ETH cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.