Tỷ giá ETH sang XOF
1 Ethereum bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 1.356.639,03 XOF1 XOF = 0,0000007 ETHCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.348.423,47
- Cao nhất
- 1.597.545,68
- Trung bình
- 1.474.206,95
- Thay đổi
- −12,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 1.356.639,03 | +8.215,56 · +0,61% |
| 26 thg 10, 2026 | 1.348.423,47 | −33.602,87 · −2,43% |
| 25 thg 10, 2026 | 1.382.026,34 | −12.976,92 · −0,93% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.395.003,26 | −11.870,29 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.406.873,55 | −16.917,18 · −1,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.423.790,73 | −2.776,32 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.426.567,05 | +2.835,12 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.423.731,94 | +10.852,91 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.412.879,03 | −1.328,93 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.414.207,95 | −1.046,38 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.415.254,33 | −8.246,56 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.423.500,89 | +43.567,52 · +3,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.379.933,37 | −88.601,90 · −6,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.468.535,27 | −14.611,69 · −0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.483.146,95 | −15.347,89 · −1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.498.494,84 | +31.690,00 · +2,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.466.804,84 | +7.013,76 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.459.791,08 | +2.559,78 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.457.231,31 | −46.903,45 · −3,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.504.134,76 | −22.066,79 · −1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.526.201,55 | −53.272,41 · −3,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.579.473,96 | −7.699,09 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.587.173,05 | +18.020,28 · +1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.569.152,78 | +11.186,66 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.557.966,11 | −39.579,57 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.597.545,68 | +26.727,56 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.570.818,11 | +25.872,79 · +1,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.544.945,32 | +5.504,53 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.539.440,79 | +8.426,76 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.531.014,03 | −18.699,95 · −1,21% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH1.356.639,03 XOF
- 5 ETH6.783.195,15 XOF
- 10 ETH13.566.390,29 XOF
- 25 ETH33.915.975,73 XOF
- 50 ETH67.831.951,45 XOF
- 100 ETH135.663.902,9 XOF
- 500 ETH678.319.514,52 XOF
- 1.000 ETH1.356.639.029,03 XOF
- 1.000.000 XOF0,7371 ETH
- 5.000.000 XOF3,69 ETH
- 10.000.000 XOF7,37 ETH
- 25.000.000 XOF18,43 ETH
- 50.000.000 XOF36,86 ETH
- 100.000.000 XOF73,71 ETH
- 500.000.000 XOF368,56 ETH
- 1.000.000.000 XOF737,12 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang XOF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 1.356.639,03 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,0000007 ETH. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,46%: thấp nhất 1.348.423,47, cao nhất 1.597.545,68, trung bình 1.474.206,95 XOF cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.