Tỷ giá XAU sang XOF
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 2.360.441,02 XOF1 XOF = 0,0000004 XAUCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.338.112,23
- Cao nhất
- 2.467.975,35
- Trung bình
- 2.414.290,39
- Thay đổi
- −4,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 2.360.441,02 | +17.444,79 · +0,74% |
| 26 thg 10, 2026 | 2.342.996,23 | +4.527,32 · +0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 2.338.468,91 | +356,68 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.338.112,23 | −7.772,49 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.345.884,72 | −41.308,62 · −1,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.387.193,34 | −19.960,92 · −0,83% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.407.154,26 | +352,51 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.406.801,75 | −35.222,92 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.442.024,67 | +11.336,59 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.430.688,08 | +6,84 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.430.681,24 | −10.969,85 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.441.651,09 | +19.625,31 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.422.025,78 | −11.100,17 · −0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.433.125,94 | −25.387,11 · −1,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.458.513,05 | +6.811,39 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.451.701,66 | −4.895,40 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.456.597,07 | −406,51 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.457.003,58 | +6.234,96 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.450.768,62 | +35.445,23 · +1,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.415.323,39 | +1.468,08 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.413.855,30 | +2.487,26 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.411.368,05 | −12.142,40 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.423.510,45 | +12.768,01 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.410.742,44 | −1.034,73 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.411.777,17 | −27.899,21 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.439.676,37 | +15.300,09 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.424.376,28 | +3.969,80 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.420.406,48 | +36.303,81 · +1,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.384.102,68 | −33.952,16 · −1,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.418.054,83 | −49.920,52 · −2,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU2.360.441,02 XOF
- 5 XAU11.802.205,1 XOF
- 10 XAU23.604.410,21 XOF
- 25 XAU59.011.025,52 XOF
- 50 XAU118.022.051,04 XOF
- 100 XAU236.044.102,08 XOF
- 500 XAU1.180.220.510,4 XOF
- 1.000 XAU2.360.441.020,8 XOF
- 1.000.000 XOF0,4236 XAU
- 5.000.000 XOF2,12 XAU
- 10.000.000 XOF4,24 XAU
- 25.000.000 XOF10,59 XAU
- 50.000.000 XOF21,18 XAU
- 100.000.000 XOF42,36 XAU
- 500.000.000 XOF211,82 XAU
- 1.000.000.000 XOF423,65 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang XOF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 2.360.441,02 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,0000004 XAU. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,36%: thấp nhất 2.338.112,23, cao nhất 2.467.975,35, trung bình 2.414.290,39 XOF cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.