Tỷ giá XAU sang VND hôm nay

Tỷ giá XAU sang VND tháng 10 năm 2025

XAU/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
102.251.810,66
Đóng cửa
105.766.886,33
Thấp nhất
101.754.120,83
Cao nhất
114.516.871,28
Thay đổi
+4,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025105.766.886,33+1.567.105,02 · +1,50%
30 thg 10, 2025104.199.781,31−486.423,88 · −0,46%
29 thg 10, 2025104.686.205,19−933.744,55 · −0,88%
28 thg 10, 2025105.619.949,74−1.682.263,90 · −1,57%
27 thg 10, 2025107.302.213,64−1.048.749,96 · −0,97%
26 thg 10, 2025108.350.963,60−378.956,13 · −0,35%
25 thg 10, 2025108.729.919,72+96.506,31 · +0,09%
24 thg 10, 2025108.633.413,41+1.018.828,48 · +0,95%
23 thg 10, 2025107.614.584,92−305.316,38 · −0,28%
22 thg 10, 2025107.919.901,30−6.596.969,98 · −5,76%
21 thg 10, 2025114.516.871,28+2.213.415,89 · +1,97%
20 thg 10, 2025112.303.455,39+291.912,05 · +0,26%
19 thg 10, 2025112.011.543,34−88.486,74 · −0,08%
18 thg 10, 2025112.100.030,08−1.960.307,08 · −1,72%
17 thg 10, 2025114.060.337,16+2.612.254,04 · +2,34%
16 thg 10, 2025111.448.083,12+1.296.965,80 · +1,18%
15 thg 10, 2025110.151.117,32+1.402.582,20 · +1,29%
14 thg 10, 2025108.748.535,12+2.039.172,48 · +1,91%
13 thg 10, 2025106.709.362,64+844.638,93 · +0,80%
12 thg 10, 2025105.864.723,71+342.246,20 · +0,32%
11 thg 10, 2025105.522.477,51+660.857,31 · +0,63%
10 thg 10, 2025104.861.620,19−1.184.874,20 · −1,12%
9 thg 10, 2025106.046.494,40+750.301,84 · +0,71%
8 thg 10, 2025105.296.192,56+950.230,60 · +0,91%
7 thg 10, 2025104.345.961,96+1.132.712,23 · +1,10%
6 thg 10, 2025103.213.249,72+703.932,95 · +0,69%
5 thg 10, 2025102.509.316,78−365.217,61 · −0,36%
4 thg 10, 2025102.874.534,39+1.120.413,56 · +1,10%
3 thg 10, 2025101.754.120,83−206.880,73 · −0,20%
2 thg 10, 2025101.961.001,56−290.809,10 · −0,28%
1 thg 10, 2025102.251.810,66+615.717,75 · +0,61%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.