Tỷ giá XAU sang SVC
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 34.944,15 SVC1 SVC = 0,0000286 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 34.944,13
- Cao nhất
- 37.503,77
- Trung bình
- 36.355,05
- Thay đổi
- −6,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 34.944,15 | +0,01 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 34.944,13 | −146,02 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 35.090,15 | −711,65 · −1,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 35.801,80 | −251,07 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 36.052,87 | −20,54 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 36.073,41 | −506,38 · −1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 36.579,79 | +138,92 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 36.440,87 | −0,05 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 36.440,92 | −159,81 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 36.600,73 | +334,56 · +0,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 36.266,17 | −120,20 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 36.386,36 | −262,22 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 36.648,59 | +18,72 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 36.629,87 | −83,47 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 36.713,34 | −0,09 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 36.713,43 | −27,01 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 36.740,44 | +639,55 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 36.100,89 | −60,87 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 36.161,76 | +88,09 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 36.073,67 | −80,28 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 36.153,95 | −49,51 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 36.203,46 | −0,06 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 36.203,52 | −418,82 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 36.622,34 | +24,85 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 36.597,50 | +9,47 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 36.588,02 | +458,39 · +1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 36.129,63 | −605,86 · −1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 36.735,49 | −768,26 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 37.503,75 | −0,02 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 37.503,77 | +142,11 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU34.944,15 SVC
- 5 XAU174.720,73 SVC
- 10 XAU349.441,45 SVC
- 25 XAU873.603,63 SVC
- 50 XAU1.747.207,26 SVC
- 100 XAU3.494.414,53 SVC
- 500 XAU17.472.072,64 SVC
- 1.000 XAU34.944.145,28 SVC
- 100.000 SVC2,86 XAU
- 500.000 SVC14,31 XAU
- 1.000.000 SVC28,62 XAU
- 2.500.000 SVC71,54 XAU
- 5.000.000 SVC143,09 XAU
- 10.000.000 SVC286,17 XAU
- 50.000.000 SVC1.430,85 XAU
- 100.000.000 SVC2.861,71 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 34.944,15 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 0,0000286 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,47%: thấp nhất 34.944,13, cao nhất 37.503,77, trung bình 36.355,05 SVC cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.