Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang SSP

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Nam Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 22.944.524,49 SSP1 SSP = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
22.944.515,33
Cao nhất
24.484.995,71
Trung bình
23.847.231,21
Thay đổi
−5,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202622.944.524,49+9,16 · 0,00%
24 thg 10, 202622.944.515,33−95.486,35 · −0,41%
23 thg 10, 202623.040.001,68−467.244,70 · −1,99%
22 thg 10, 202623.507.246,38−170.989,13 · −0,72%
21 thg 10, 202623.678.235,51−147.049,96 · −0,62%
20 thg 10, 202623.825.285,47−215.689,29 · −0,90%
19 thg 10, 202624.040.974,76+90.888,26 · +0,38%
18 thg 10, 202623.950.086,50−29,92 · 0,00%
17 thg 10, 202623.950.116,42−282.322,16 · −1,17%
16 thg 10, 202624.232.438,58+211.918,63 · +0,88%
15 thg 10, 202624.020.519,95+105.786,79 · +0,44%
14 thg 10, 202623.914.733,16−109.073,43 · −0,45%
13 thg 10, 202624.023.806,59−81.854,94 · −0,34%
12 thg 10, 202624.105.661,53−51.848,57 · −0,21%
11 thg 10, 202624.157.510,10−60,82 · 0,00%
10 thg 10, 202624.157.570,92−3.440,42 · −0,01%
9 thg 10, 202624.161.011,34+429.408,19 · +1,81%
8 thg 10, 202623.731.603,15−38.104,09 · −0,16%
7 thg 10, 202623.769.707,24+160.477,55 · +0,68%
6 thg 10, 202623.609.229,68+5.488,87 · +0,02%
5 thg 10, 202623.603.740,81−32.325,97 · −0,14%
4 thg 10, 202623.636.066,79−39,12 · 0,00%
3 thg 10, 202623.636.105,91−273.435,24 · −1,14%
2 thg 10, 202623.909.541,15+16.220,54 · +0,07%
1 thg 10, 202623.893.320,60+6.184,41 · +0,03%
30 thg 9, 202623.887.136,19+299.270,38 · +1,27%
29 thg 9, 202623.587.865,81−395.545,28 · −1,65%
28 thg 9, 202623.983.411,09−501.574,12 · −2,05%
27 thg 9, 202624.484.985,21−10,49 · 0,00%
26 thg 9, 202624.484.995,71+92.776,41 · +0,38%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU22.944.524,49 SSP
  • 5 XAU114.722.622,46 SSP
  • 10 XAU229.445.244,92 SSP
  • 25 XAU573.613.112,3 SSP
  • 50 XAU1.147.226.224,59 SSP
  • 100 XAU2.294.452.449,18 SSP
  • 500 XAU11.472.262.245,91 SSP
  • 1.000 XAU22.944.524.491,81 SSP
  • 1.000.000 SSP0,0436 XAU
  • 5.000.000 SSP0,2179 XAU
  • 10.000.000 SSP0,4358 XAU
  • 25.000.000 SSP1,09 XAU
  • 50.000.000 SSP2,18 XAU
  • 100.000.000 SSP4,36 XAU
  • 500.000.000 SSP21,79 XAU
  • 1.000.000.000 SSP43,58 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang SSP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 22.944.524,49 SSP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SSP = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang SSP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,94%: thấp nhất 22.944.515,33, cao nhất 24.484.995,71, trung bình 23.847.231,21 SSP cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.