Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang RSD

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 419.453,39 RSD1 RSD = 0,0000024 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
419.453,39
Cao nhất
441.908,29
Trung bình
433.640,29
Thay đổi
−4,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026419.453,39−652,93 · −0,16%
24 thg 10, 2026420.106,33−57,66 · −0,01%
23 thg 10, 2026420.163,99−7.349,62 · −1,72%
22 thg 10, 2026427.513,60−3.446,31 · −0,80%
21 thg 10, 2026430.959,91+10,91 · 0,00%
20 thg 10, 2026430.949,00−6.318,10 · −1,44%
19 thg 10, 2026437.267,09+2.649,33 · +0,61%
18 thg 10, 2026434.617,77+0,63 · 0,00%
17 thg 10, 2026434.617,14−2.582,13 · −0,59%
16 thg 10, 2026437.199,27+2.303,29 · +0,53%
15 thg 10, 2026434.895,98−1.902,01 · −0,44%
14 thg 10, 2026436.797,99−3.233,46 · −0,73%
13 thg 10, 2026440.031,45+1.223,76 · +0,28%
12 thg 10, 2026438.807,69−1.020,92 · −0,23%
11 thg 10, 2026439.828,61−64,53 · −0,01%
10 thg 10, 2026439.893,14+1.174,43 · +0,27%
9 thg 10, 2026438.718,71+6.435,39 · +1,49%
8 thg 10, 2026432.283,32+170,82 · +0,04%
7 thg 10, 2026432.112,49+337,52 · +0,08%
6 thg 10, 2026431.774,97+73,94 · +0,02%
5 thg 10, 2026431.701,03+42,49 · +0,01%
4 thg 10, 2026431.658,54−37,22 · −0,01%
3 thg 10, 2026431.695,76−5.465,35 · −1,25%
2 thg 10, 2026437.161,11+2.881,75 · +0,66%
1 thg 10, 2026434.279,36+755,99 · +0,17%
30 thg 9, 2026433.523,37+6.423,80 · +1,50%
29 thg 9, 2026427.099,57−5.991,19 · −1,38%
28 thg 9, 2026433.090,76−8.817,53 · −2,00%
27 thg 9, 2026441.908,29+279,92 · +0,06%
26 thg 9, 2026441.628,37+517,27 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU419.453,39 RSD
  • 5 XAU2.097.266,97 RSD
  • 10 XAU4.194.533,94 RSD
  • 25 XAU10.486.334,85 RSD
  • 50 XAU20.972.669,71 RSD
  • 100 XAU41.945.339,42 RSD
  • 500 XAU209.726.697,09 RSD
  • 1.000 XAU419.453.394,17 RSD
  • 1.000.000 RSD2,38 XAU
  • 5.000.000 RSD11,92 XAU
  • 10.000.000 RSD23,84 XAU
  • 25.000.000 RSD59,6 XAU
  • 50.000.000 RSD119,2 XAU
  • 100.000.000 RSD238,41 XAU
  • 500.000.000 RSD1.192,03 XAU
  • 1.000.000.000 RSD2.384,06 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang RSD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 419.453,39 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 0,0000024 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,91%: thấp nhất 419.453,39, cao nhất 441.908,29, trung bình 433.640,29 RSD cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.