Tỷ giá XAU sang PYG
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 23.058.174,41 PYG1 PYG = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 23.000.921,14
- Cao nhất
- 25.385.638,71
- Trung bình
- 24.076.316,89
- Thay đổi
- −8,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 23.058.174,41 | −4.520,68 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 23.062.695,09 | +61.773,95 · +0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 23.000.921,14 | −518.615,83 · −2,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 23.519.536,97 | −127.030,41 · −0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 23.646.567,38 | −36.898,42 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 23.683.465,81 | −237.624,62 · −0,99% |
| 19 thg 10, 2026 | 23.921.090,42 | +146.742,78 · +0,62% |
| 18 thg 10, 2026 | 23.774.347,65 | +52.160,37 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 23.722.187,27 | −105.547,14 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 23.827.734,41 | +200.577,05 · +0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 23.627.157,36 | −138.937,66 · −0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 23.766.095,02 | −171.139,58 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 23.937.234,60 | −117.192,13 · −0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 24.054.426,73 | +134.479,31 · +0,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 23.919.947,42 | +65.807,31 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 23.854.140,12 | −492.818,53 · −2,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 24.346.958,65 | +294.508,37 · +1,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 24.052.450,28 | −145.625,78 · −0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 24.198.076,06 | +113.278,19 · +0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 24.084.797,87 | −39.251,15 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 24.124.049,02 | −68.964,72 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 24.193.013,74 | −36.664,26 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 24.229.677,99 | −313.791,01 · −1,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 24.543.469,01 | −11.111,11 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 24.554.580,11 | −30.880,87 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 24.585.460,98 | +288.879,66 · +1,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 24.296.581,32 | −467.085,01 · −1,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 24.763.666,34 | −553.559,17 · −2,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 25.317.225,50 | −68.413,21 · −0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 25.385.638,71 | +71.182,42 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU23.058.174,41 PYG
- 5 XAU115.290.872,04 PYG
- 10 XAU230.581.744,08 PYG
- 25 XAU576.454.360,2 PYG
- 50 XAU1.152.908.720,4 PYG
- 100 XAU2.305.817.440,8 PYG
- 500 XAU11.529.087.204,01 PYG
- 1.000 XAU23.058.174.408,03 PYG
- 1.000.000 PYG0,0434 XAU
- 5.000.000 PYG0,2168 XAU
- 10.000.000 PYG0,4337 XAU
- 25.000.000 PYG1,08 XAU
- 50.000.000 PYG2,17 XAU
- 100.000.000 PYG4,34 XAU
- 500.000.000 PYG21,68 XAU
- 1.000.000.000 PYG43,37 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 23.058.174,41 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,91%: thấp nhất 23.000.921,14, cao nhất 25.385.638,71, trung bình 24.076.316,89 PYG cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.