Tỷ giá XAU sang PHP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 253.966,78 PHP1 PHP = 0,0000039 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 253.966,78
- Cao nhất
- 268.893,25
- Trung bình
- 261.676,25
- Thay đổi
- −5,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 253.966,78 | −401,17 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 254.367,95 | −5.155,87 · −1,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 259.523,82 | −1.132,40 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 260.656,21 | +543,72 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 260.112,49 | −3.558,92 · −1,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 263.671,41 | +1.345,35 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 262.326,06 | −20,88 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 262.346,93 | −1.227,94 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 263.574,88 | +2.124,61 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 261.450,27 | +288,01 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 261.162,26 | −1.988,33 · −0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 263.150,59 | +375,84 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 262.774,75 | −732,43 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 263.507,18 | +89,76 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 263.417,42 | −230,80 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 263.648,21 | +4.629,43 · +1,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 259.018,78 | −286,51 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 259.305,29 | +208,43 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 259.096,86 | −144,70 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 259.241,56 | +384,66 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 258.856,90 | +212,20 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 258.644,69 | −3.460,76 · −1,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 262.105,45 | −427,87 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 262.533,32 | +725,46 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 261.807,86 | +3.666,66 · +1,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 258.141,20 | −4.061,94 · −1,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 262.203,14 | −5.493,40 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 267.696,54 | +154,06 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 267.542,47 | +323,29 · +0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 267.219,19 | −1.674,07 · −0,62% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU253.966,78 PHP
- 5 XAU1.269.833,9 PHP
- 10 XAU2.539.667,8 PHP
- 25 XAU6.349.169,49 PHP
- 50 XAU12.698.338,99 PHP
- 100 XAU25.396.677,98 PHP
- 500 XAU126.983.389,9 PHP
- 1.000 XAU253.966.779,79 PHP
- 1.000.000 PHP3,94 XAU
- 5.000.000 PHP19,69 XAU
- 10.000.000 PHP39,38 XAU
- 25.000.000 PHP98,44 XAU
- 50.000.000 PHP196,88 XAU
- 100.000.000 PHP393,75 XAU
- 500.000.000 PHP1.968,76 XAU
- 1.000.000.000 PHP3.937,52 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang PHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 253.966,78 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 0,0000039 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,55%: thấp nhất 253.966,78, cao nhất 268.893,25, trung bình 261.676,25 PHP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.