Tỷ giá XAU sang OMR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 1.535,24 OMR1 OMR = 0,0006514 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.530,94
- Cao nhất
- 1.650,85
- Trung bình
- 1.598,38
- Thay đổi
- −6,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.535,24 | +4,29 · +0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.530,94 | −11,93 · −0,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.542,87 | −31,30 · −1,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.574,17 | −11,44 · −0,72% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.585,61 | −0,63 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.586,24 | −22,16 · −1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.608,40 | +4,94 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.603,46 | +10,86 · +0,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.592,60 | −16,64 · −1,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.609,24 | +14,23 · +0,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.595,00 | −6,13 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.601,13 | −11,53 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.612,66 | +1,10 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.611,55 | −4,04 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.615,59 | +0,95 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.614,64 | −1,47 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.616,11 | +28,28 · +1,78% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.587,83 | −2,81 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.590,64 | +3,98 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.586,66 | −3,21 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.589,87 | −1,88 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.591,75 | +2,95 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.588,80 | −21,27 · −1,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.610,07 | +0,47 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.609,60 | +0,87 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.608,73 | +19,62 · +1,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.589,11 | −28,22 · −1,74% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.617,32 | −33,03 · −2,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.650,35 | −0,50 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.650,85 | +7,97 · +0,49% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU1.535,24 OMR
- 5 XAU7.676,19 OMR
- 10 XAU15.352,38 OMR
- 25 XAU38.380,94 OMR
- 50 XAU76.761,89 OMR
- 100 XAU153.523,78 OMR
- 500 XAU767.618,9 OMR
- 1.000 XAU1.535.237,8 OMR
- 10.000 OMR6,51 XAU
- 50.000 OMR32,57 XAU
- 100.000 OMR65,14 XAU
- 250.000 OMR162,84 XAU
- 500.000 OMR325,68 XAU
- 1.000.000 OMR651,36 XAU
- 5.000.000 OMR3.256,82 XAU
- 10.000.000 OMR6.513,65 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang OMR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 1.535,24 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 0,0006514 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,55%: thấp nhất 1.530,94, cao nhất 1.650,85, trung bình 1.598,38 OMR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.