Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang NGN

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 5.401.527,80 NGN1 NGN = 0,0000002 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.317.590,95
Cao nhất
5.698.729,86
Trung bình
5.517.034,64
Thay đổi
−5,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20265.401.527,80+30.299,43 · +0,56%
25 thg 10, 20265.371.228,36+53.637,42 · +1,01%
24 thg 10, 20265.317.590,95−24.528,52 · −0,46%
23 thg 10, 20265.342.119,47−109.033,28 · −2,00%
22 thg 10, 20265.451.152,75−32.347,33 · −0,59%
21 thg 10, 20265.483.500,08−1.961,75 · −0,04%
20 thg 10, 20265.485.461,83−87.825,41 · −1,58%
19 thg 10, 20265.573.287,24+26.350,79 · +0,48%
18 thg 10, 20265.546.936,46+2.078,44 · +0,04%
17 thg 10, 20265.544.858,01−22.753,90 · −0,41%
16 thg 10, 20265.567.611,91+52.902,66 · +0,96%
15 thg 10, 20265.514.709,26+7.825,07 · +0,14%
14 thg 10, 20265.506.884,18−55.705,76 · −1,00%
13 thg 10, 20265.562.589,94−11.788,30 · −0,21%
12 thg 10, 20265.574.378,24−13.551,67 · −0,24%
11 thg 10, 20265.587.929,90+4.605,01 · +0,08%
10 thg 10, 20265.583.324,89−677,90 · −0,01%
9 thg 10, 20265.584.002,79+99.533,35 · +1,81%
8 thg 10, 20265.484.469,45+4.709,54 · +0,09%
7 thg 10, 20265.479.759,90+29.359,67 · +0,54%
6 thg 10, 20265.450.400,23−33.102,21 · −0,60%
5 thg 10, 20265.483.502,44−21.912,72 · −0,40%
4 thg 10, 20265.505.415,16+402,37 · +0,01%
3 thg 10, 20265.505.012,80−55.358,36 · −1,00%
2 thg 10, 20265.560.371,16+4.415,70 · +0,08%
1 thg 10, 20265.555.955,46+2.199,04 · +0,04%
30 thg 9, 20265.553.756,42+77.890,39 · +1,42%
29 thg 9, 20265.475.866,03−102.456,78 · −1,84%
28 thg 9, 20265.578.322,81−120.407,05 · −2,11%
27 thg 9, 20265.698.729,86+1.311,79 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU5.401.527,8 NGN
  • 5 XAU27.007.638,98 NGN
  • 10 XAU54.015.277,97 NGN
  • 25 XAU135.038.194,92 NGN
  • 50 XAU270.076.389,85 NGN
  • 100 XAU540.152.779,69 NGN
  • 500 XAU2.700.763.898,46 NGN
  • 1.000 XAU5.401.527.796,92 NGN
  • 1.000.000 NGN0,1851 XAU
  • 5.000.000 NGN0,9257 XAU
  • 10.000.000 NGN1,85 XAU
  • 25.000.000 NGN4,63 XAU
  • 50.000.000 NGN9,26 XAU
  • 100.000.000 NGN18,51 XAU
  • 500.000.000 NGN92,57 XAU
  • 1.000.000.000 NGN185,13 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang NGN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 5.401.527,80 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,0000002 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,19%: thấp nhất 5.317.590,95, cao nhất 5.698.729,86, trung bình 5.517.034,64 NGN cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.