Tỷ giá XAU sang LRD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 680.523,51 LRD1 LRD = 0,0000015 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 680.377,48
- Cao nhất
- 738.527,29
- Trung bình
- 710.995,90
- Thay đổi
- −7,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 680.523,51 | +146,03 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 680.377,48 | −3.001,14 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 683.378,62 | −14.362,24 · −2,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 697.740,86 | −3.459,49 · −0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 701.200,34 | −1.178,20 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 702.378,55 | −11.379,03 · −1,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 713.757,57 | +2.974,37 · +0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 710.783,20 | +743,42 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 710.039,78 | −6.135,51 · −0,86% |
| 16 thg 10, 2026 | 716.175,29 | +7.656,00 · +1,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 708.519,29 | −1.841,49 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 710.360,78 | −5.333,48 · −0,75% |
| 13 thg 10, 2026 | 715.694,26 | −136,90 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 715.831,15 | −1.780,33 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 717.611,48 | +319,35 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 717.292,13 | −2.342,51 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 719.634,64 | +14.591,74 · +2,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 705.042,90 | −1.286,76 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 706.329,66 | +2.794,60 · +0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 703.535,06 | −6.009,55 · −0,85% |
| 5 thg 10, 2026 | 709.544,61 | +250,90 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 709.293,71 | +381,70 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 708.912,01 | −11.654,71 · −1,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 720.566,73 | +3.712,53 · +0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 716.854,19 | +154,80 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 716.699,39 | +6.131,92 · +0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 710.567,47 | −11.988,62 · −1,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 722.556,09 | −15.971,21 · −2,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 738.527,29 | +1.763,09 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 736.764,21 | +2.383,54 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU680.523,51 LRD
- 5 XAU3.402.617,54 LRD
- 10 XAU6.805.235,09 LRD
- 25 XAU17.013.087,71 LRD
- 50 XAU34.026.175,43 LRD
- 100 XAU68.052.350,85 LRD
- 500 XAU340.261.754,27 LRD
- 1.000 XAU680.523.508,54 LRD
- 1.000.000 LRD1,47 XAU
- 5.000.000 LRD7,35 XAU
- 10.000.000 LRD14,69 XAU
- 25.000.000 LRD36,74 XAU
- 50.000.000 LRD73,47 XAU
- 100.000.000 LRD146,95 XAU
- 500.000.000 LRD734,73 XAU
- 1.000.000.000 LRD1.469,46 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 680.523,51 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,0000015 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,33%: thấp nhất 680.377,48, cao nhất 738.527,29, trung bình 710.995,90 LRD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.