Tỷ giá XAU sang KZT
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 1.806.002,79 KZT1 KZT = 0,0000006 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.801.601,79
- Cao nhất
- 1.903.958,14
- Trung bình
- 1.864.024,69
- Thay đổi
- −4,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.806.002,79 | −659,37 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.806.662,16 | +5.060,36 · +0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.801.601,79 | −31.544,43 · −1,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.833.146,22 | −22.079,33 · −1,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.855.225,56 | −744,73 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.855.970,29 | −38.343,27 · −2,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.894.313,56 | +8.288,37 · +0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.886.025,19 | +2.171,39 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.883.853,79 | −9.954,04 · −0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.893.807,84 | +22.891,80 · +1,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.870.916,04 | +4.154,66 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.866.761,37 | −17.157,02 · −0,91% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.883.918,40 | −14.035,58 · −0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.897.953,98 | −6.004,17 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.903.958,14 | +90,46 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.903.867,68 | +8.565,03 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.895.302,65 | +50.083,08 · +2,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.845.219,57 | −17.699,06 · −0,95% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.862.918,63 | −14.061,78 · −0,75% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.876.980,41 | +23.829,71 · +1,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.853.150,70 | −4.194,17 · −0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.857.344,87 | +2.198,75 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.855.146,13 | +3.681,59 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.851.464,54 | +9.920,33 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.841.544,21 | +2.769,70 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.838.774,51 | +16.875,25 · +0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.821.899,27 | −38.666,06 · −2,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.860.565,33 | −34.887,04 · −1,84% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.895.452,37 | −2.400,32 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.897.852,69 | +10.687,91 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU1.806.002,79 KZT
- 5 XAU9.030.013,94 KZT
- 10 XAU18.060.027,89 KZT
- 25 XAU45.150.069,72 KZT
- 50 XAU90.300.139,44 KZT
- 100 XAU180.600.278,87 KZT
- 500 XAU903.001.394,35 KZT
- 1.000 XAU1.806.002.788,7 KZT
- 100 KZT0,000055 XAU
- 500 KZT0,000277 XAU
- 1.000 KZT0,000554 XAU
- 5.000 KZT0,002769 XAU
- 10.000 KZT0,005537 XAU
- 50.000 KZT0,0277 XAU
- 100.000 KZT0,0554 XAU
- 500.000 KZT0,2769 XAU
- 1.000.000 KZT0,5537 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 1.806.002,79 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0000006 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,30%: thấp nhất 1.801.601,79, cao nhất 1.903.958,14, trung bình 1.864.024,69 KZT cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.