Tỷ giá XAU sang DZD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dinar Algeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 539.455,64 DZD1 DZD = 0,0000019 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 538.146,15
- Cao nhất
- 573.504,74
- Trung bình
- 558.088,83
- Thay đổi
- −5,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 539.455,64 | +1.309,48 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 538.146,15 | −2.632,93 · −0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 540.779,08 | −9.873,07 · −1,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 550.652,15 | −3.739,53 · −0,67% |
| 21 thg 10, 2026 | 554.391,68 | +40,70 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 554.350,98 | −7.794,27 · −1,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 562.145,25 | +1.788,75 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 560.356,50 | +334,48 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 560.022,01 | −2.585,63 · −0,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 562.607,64 | +5.407,74 · +0,97% |
| 15 thg 10, 2026 | 557.199,91 | −1.995,09 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 559.195,00 | −4.864,52 · −0,86% |
| 13 thg 10, 2026 | 564.059,52 | +845,38 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 563.214,14 | −2.084,13 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 565.298,26 | +270,11 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 565.028,16 | +1.310,72 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 563.717,44 | +8.628,72 · +1,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 555.088,72 | −1.367,72 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 556.456,45 | +2.255,90 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 554.200,55 | +1.803,85 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 552.396,70 | −2.031,37 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 554.428,08 | +8,32 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 554.419,76 | −6.603,96 · −1,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 561.023,72 | +686,40 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 560.337,32 | +621,18 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 559.716,13 | +7.151,40 · +1,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 552.564,74 | −9.302,14 · −1,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 561.866,87 | −11.637,87 · −2,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 573.504,74 | +172,02 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 573.332,72 | +2.534,96 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU539.455,64 DZD
- 5 XAU2.697.278,18 DZD
- 10 XAU5.394.556,35 DZD
- 25 XAU13.486.390,88 DZD
- 50 XAU26.972.781,76 DZD
- 100 XAU53.945.563,52 DZD
- 500 XAU269.727.817,58 DZD
- 1.000 XAU539.455.635,15 DZD
- 1.000.000 DZD1,85 XAU
- 5.000.000 DZD9,27 XAU
- 10.000.000 DZD18,54 XAU
- 25.000.000 DZD46,34 XAU
- 50.000.000 DZD92,69 XAU
- 100.000.000 DZD185,37 XAU
- 500.000.000 DZD926,86 XAU
- 1.000.000.000 DZD1.853,72 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang DZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 539.455,64 DZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DZD = 0,0000019 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang DZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,49%: thấp nhất 538.146,15, cao nhất 573.504,74, trung bình 558.088,83 DZD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.