Tỷ giá XAU sang CUP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 95.762,75 CUP1 CUP = 0,0000104 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 95.762,75
- Cao nhất
- 113.584,16
- Trung bình
- 100.286,00
- Thay đổi
- −15,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 95.762,75 | −425,54 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 96.188,30 | −2.096,08 · −2,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 98.284,38 | −425,06 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 98.709,43 | −189,23 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 98.898,66 | −1.731,08 · −1,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 100.629,75 | +544,12 · +0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 100.085,63 | +150,96 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 99.934,67 | −290,05 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 100.224,72 | +800,82 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 99.423,90 | −208,94 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 99.632,84 | −1.067,48 · −1,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 100.700,32 | +226,04 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 100.474,28 | −240,19 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 100.714,47 | −16,67 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 100.731,13 | +314,79 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 100.416,35 | +1.466,83 · +1,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 98.949,52 | −205,32 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 99.154,84 | +400,36 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 98.754,49 | −192,12 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 98.946,61 | −145,26 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 99.091,87 | −243,24 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 99.335,11 | −1.633,56 · −1,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 100.968,67 | +320,26 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 100.648,41 | +210,66 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 100.437,75 | +1.266,50 · +1,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 99.171,25 | −1.697,06 · −1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 100.868,31 | −2.023,05 · −1,97% |
| 27 thg 9, 2026 | 102.891,37 | +120,70 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 102.770,67 | +289,38 · +0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 102.481,28 | −11.102,88 · −9,78% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU95.762,75 CUP
- 5 XAU478.813,77 CUP
- 10 XAU957.627,55 CUP
- 25 XAU2.394.068,86 CUP
- 50 XAU4.788.137,73 CUP
- 100 XAU9.576.275,45 CUP
- 500 XAU47.881.377,25 CUP
- 1.000 XAU95.762.754,51 CUP
- 100.000 CUP1,04 XAU
- 500.000 CUP5,22 XAU
- 1.000.000 CUP10,44 XAU
- 2.500.000 CUP26,11 XAU
- 5.000.000 CUP52,21 XAU
- 10.000.000 CUP104,42 XAU
- 50.000.000 CUP522,12 XAU
- 100.000.000 CUP1.044,25 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 95.762,75 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 0,0000104 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,69%: thấp nhất 95.762,75, cao nhất 113.584,16, trung bình 100.286,00 CUP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.