Tỷ giá XAU sang CUC
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 3.993,60 CUC1 CUC = 0,0002504 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.992,99
- Cao nhất
- 4.285,92
- Trung bình
- 4.154,69
- Thay đổi
- −6,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3.993,60 | +0,61 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 3.992,99 | −16,87 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 4.009,87 | −85,02 · −2,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.094,89 | −25,58 · −0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 4.120,47 | −1,70 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 4.122,18 | −58,73 · −1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 4.180,90 | +16,90 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.164,00 | +0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.163,99 | −11,63 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 4.175,62 | +30,17 · +0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.145,45 | −12,49 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 4.157,93 | −30,08 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 4.188,01 | −0,94 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 4.188,95 | −7,17 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 4.196,12 | −0,69 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 4.196,82 | −0,19 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 4.197,01 | +71,13 · +1,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 4.125,87 | −7,69 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 4.133,56 | +10,28 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 4.123,28 | −2,72 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 4.125,99 | −11,99 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 4.137,98 | −1,78 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 4.139,76 | −45,25 · −1,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 4.185,01 | +1,25 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 4.183,76 | +2,57 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 4.181,19 | +51,64 · +1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 4.129,55 | −68,78 · −1,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 4.198,33 | −87,31 · −2,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 4.285,63 | −0,29 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 4.285,92 | +15,34 · +0,36% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU3.993,6 CUC
- 5 XAU19.968,02 CUC
- 10 XAU39.936,04 CUC
- 25 XAU99.840,1 CUC
- 50 XAU199.680,19 CUC
- 100 XAU399.360,38 CUC
- 500 XAU1.996.801,91 CUC
- 1.000 XAU3.993.603,82 CUC
- 10.000 CUC2,5 XAU
- 50.000 CUC12,52 XAU
- 100.000 CUC25,04 XAU
- 250.000 CUC62,6 XAU
- 500.000 CUC125,2 XAU
- 1.000.000 CUC250,4 XAU
- 5.000.000 CUC1.252 XAU
- 10.000.000 CUC2.504 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang CUC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 3.993,60 CUC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUC = 0,0002504 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang CUC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,49%: thấp nhất 3.992,99, cao nhất 4.285,92, trung bình 4.154,69 CUC cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.