Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang BZD

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 8.048,53 BZD1 BZD = 0,0001242 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8.042,42
Cao nhất
8.639,75
Trung bình
8.369,97
Thay đổi
−6,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20268.048,53+6,11 · +0,08%
24 thg 10, 20268.042,42−32,26 · −0,40%
23 thg 10, 20268.074,68−162,68 · −1,97%
22 thg 10, 20268.237,36−49,58 · −0,60%
21 thg 10, 20268.286,94−13,76 · −0,17%
20 thg 10, 20268.300,70−149,60 · −1,77%
19 thg 10, 20268.450,30+53,90 · +0,64%
18 thg 10, 20268.396,40+6,31 · +0,08%
17 thg 10, 20268.390,09−31,84 · −0,38%
16 thg 10, 20268.421,93+74,70 · +0,89%
15 thg 10, 20268.347,23−41,84 · −0,50%
14 thg 10, 20268.389,07−61,91 · −0,73%
13 thg 10, 20268.450,98+27,11 · +0,32%
12 thg 10, 20268.423,88−30,02 · −0,36%
11 thg 10, 20268.453,89+1,79 · +0,02%
10 thg 10, 20268.452,10+4,40 · +0,05%
9 thg 10, 20268.447,71+144,96 · +1,75%
8 thg 10, 20268.302,74−14,12 · −0,17%
7 thg 10, 20268.316,86+25,70 · +0,31%
6 thg 10, 20268.291,16−25,03 · −0,30%
5 thg 10, 20268.316,19−28,13 · −0,34%
4 thg 10, 20268.344,31+9,76 · +0,12%
3 thg 10, 20268.334,56−127,95 · −1,51%
2 thg 10, 20268.462,51+36,77 · +0,44%
1 thg 10, 20268.425,74+6,32 · +0,08%
30 thg 9, 20268.419,42+105,60 · +1,27%
29 thg 9, 20268.313,82−141,79 · −1,68%
28 thg 9, 20268.455,62−184,13 · −2,13%
27 thg 9, 20268.639,75+5,00 · +0,06%
26 thg 9, 20268.634,74+37,25 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU8.048,53 BZD
  • 5 XAU40.242,64 BZD
  • 10 XAU80.485,28 BZD
  • 25 XAU201.213,2 BZD
  • 50 XAU402.426,4 BZD
  • 100 XAU804.852,8 BZD
  • 500 XAU4.024.264 BZD
  • 1.000 XAU8.048.527,99 BZD
  • 10.000 BZD1,24 XAU
  • 50.000 BZD6,21 XAU
  • 100.000 BZD12,42 XAU
  • 250.000 BZD31,06 XAU
  • 500.000 BZD62,12 XAU
  • 1.000.000 BZD124,25 XAU
  • 5.000.000 BZD621,23 XAU
  • 10.000.000 BZD1.242,46 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang BZD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 8.048,53 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 0,0001242 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,39%: thấp nhất 8.042,42, cao nhất 8.639,75, trung bình 8.369,97 BZD cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.