Tỷ giá XAU sang BTN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Ngultrum Bhutan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 379.154,57 BTN1 BTN = 0,0000026 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 379.154,57
- Cao nhất
- 410.484,10
- Trung bình
- 397.393,42
- Thay đổi
- −7,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 379.154,57 | −22,95 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 379.177,53 | −927,75 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 380.105,28 | −6.107,47 · −1,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 386.212,75 | −3.496,85 · −0,90% |
| 21 thg 10, 2026 | 389.709,61 | −955,96 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 390.665,57 | −5.718,87 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 396.384,44 | +619,92 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 395.764,52 | +240,61 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 395.523,91 | −663,06 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 396.186,97 | +2.601,48 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 393.585,49 | −1.248,14 · −0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 394.833,62 | −4.044,14 · −1,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 398.877,76 | −1.918,01 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 400.795,77 | −4.996,33 · −1,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 405.792,11 | +524,49 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 405.267,62 | −213,30 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 405.480,91 | +6.281,81 · +1,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 399.199,10 | +238,52 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 398.960,59 | +1.457,39 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 397.503,19 | −989,68 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 398.492,87 | +556,83 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 397.936,04 | −41,55 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 397.977,59 | −5.020,68 · −1,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 402.998,27 | +1.570,62 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 401.427,64 | +149,36 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 401.278,28 | +4.532,25 · +1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 396.746,03 | −6.052,92 · −1,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 402.798,95 | −7.685,15 · −1,87% |
| 27 thg 9, 2026 | 410.484,10 | +231,69 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 410.252,41 | +630,01 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU379.154,57 BTN
- 5 XAU1.895.772,86 BTN
- 10 XAU3.791.545,73 BTN
- 25 XAU9.478.864,32 BTN
- 50 XAU18.957.728,63 BTN
- 100 XAU37.915.457,26 BTN
- 500 XAU189.577.286,31 BTN
- 1.000 XAU379.154.572,61 BTN
- 1.000.000 BTN2,64 XAU
- 5.000.000 BTN13,19 XAU
- 10.000.000 BTN26,37 XAU
- 25.000.000 BTN65,94 XAU
- 50.000.000 BTN131,87 XAU
- 100.000.000 BTN263,74 XAU
- 500.000.000 BTN1.318,72 XAU
- 1.000.000.000 BTN2.637,45 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang BTN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 379.154,57 BTN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BTN = 0,0000026 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang BTN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,44%: thấp nhất 379.154,57, cao nhất 410.484,10, trung bình 397.393,42 BTN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.