Tỷ giá XAU sang AUD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 5.677,70 AUD1 AUD = 0,0001761 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5.676,64
- Cao nhất
- 6.100,82
- Trung bình
- 5.950,15
- Thay đổi
- −6,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5.677,70 | +1,06 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 5.676,64 | −40,66 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.717,30 | −115,06 · −1,97% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.832,37 | −42,87 · −0,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.875,24 | −13,54 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.888,78 | −105,06 · −1,75% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.993,84 | −1,34 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.995,18 | +0,05 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.995,13 | −26,22 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.021,35 | +59,19 · +0,99% |
| 15 thg 10, 2026 | 5.962,16 | +21,10 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.941,06 | −75,43 · −1,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.016,49 | +13,82 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.002,67 | −3,68 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.006,34 | +0,12 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 6.006,22 | −5,98 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.012,20 | +80,56 · +1,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.931,64 | +1,60 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.930,04 | +14,06 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.915,98 | −39,87 · −0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.955,85 | +5,00 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.950,85 | +2,21 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.948,64 | −86,12 · −1,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.034,76 | +12,29 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 6.022,47 | +25,39 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.997,08 | +114,15 · +1,94% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.882,92 | −90,79 · −1,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.973,71 | −127,10 · −2,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.100,82 | +0,10 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.100,72 | +12,19 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU5.677,7 AUD
- 5 XAU28.388,51 AUD
- 10 XAU56.777,03 AUD
- 25 XAU141.942,57 AUD
- 50 XAU283.885,14 AUD
- 100 XAU567.770,27 AUD
- 500 XAU2.838.851,36 AUD
- 1.000 XAU5.677.702,72 AUD
- 1 AUD0,000176 XAU
- 5 AUD0,000881 XAU
- 10 AUD0,001761 XAU
- 50 AUD0,008806 XAU
- 100 AUD0,0176 XAU
- 500 AUD0,0881 XAU
- 1.000 AUD0,1761 XAU
- 5.000 AUD0,8806 XAU
- 10.000 AUD1,76 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 5.677,70 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 0,0001761 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,75%: thấp nhất 5.676,64, cao nhất 6.100,82, trung bình 5.950,15 AUD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.