Tỷ giá XAG sang XAU
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 0,01349 XAU1 XAU = 74,119 XAGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01341
- Cao nhất
- 0,015
- Trung bình
- 0,01425
- Thay đổi
- −10,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01349 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0135 | +0,00001 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01348 | +0,00008 · +0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01341 | −0,00038 · −2,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01379 | −0,00014 · −0,99% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01393 | −0,00009 · −0,65% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01402 | +0,00020 · +1,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01382 | +0,00014 · +1,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01368 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01368 | −0,00015 · −1,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01384 | +0,00034 · +2,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01349 | −0,00073 · −5,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01423 | −0,00022 · −1,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01444 | −0,00009 · −0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01453 | +0,00003 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0145 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0145 | +0,00008 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01442 | −0,00005 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01447 | −0,00022 · −1,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01469 | +0,00001 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01468 | −0,00006 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01474 | +0,00015 · +1,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01459 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01459 | −0,00005 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01464 | −0,00001 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01465 | +0,00003 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01462 | −0,00006 · −0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01468 | −0,00009 · −0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01477 | −0,00023 · −1,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,015 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 XAG1,35 XAU
- 500 XAG6,75 XAU
- 1.000 XAG13,49 XAU
- 2.500 XAG33,73 XAU
- 5.000 XAG67,46 XAU
- 10.000 XAG134,92 XAU
- 50.000 XAG674,59 XAU
- 100.000 XAG1.349,18 XAU
- 1 XAU74,12 XAG
- 5 XAU370,6 XAG
- 10 XAU741,19 XAG
- 25 XAU1.852,98 XAG
- 50 XAU3.705,97 XAG
- 100 XAU7.411,93 XAG
- 500 XAU37.059,67 XAG
- 1.000 XAU74.119,34 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 0,01349 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 74,119 XAG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,08%: thấp nhất 0,01341, cao nhất 0,015, trung bình 0,01425 XAU cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.