Tỷ giá XAG sang IDR
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 980.074,29 IDR1 IDR = 0,000001 XAGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 972.170,75
- Cao nhất
- 1.150.681,39
- Trung bình
- 1.058.803,04
- Thay đổi
- −14,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 980.074,29 | +6.664,67 · +0,68% |
| 25 thg 10, 2026 | 973.409,62 | −644,45 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 974.054,07 | +1.883,32 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 972.170,75 | −45.792,54 · −4,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.017.963,30 | −13.756,43 · −1,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.031.719,73 | −7.960,88 · −0,77% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.039.680,61 | −2.155,09 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.041.835,70 | +13.249,40 · +1,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.028.586,29 | −222,69 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.028.808,98 | −15.246,50 · −1,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.044.055,48 | +40.510,47 · +4,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.003.545,01 | −55.296,00 · −5,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.058.841,01 | −25.686,72 · −2,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.084.527,73 | −5.040,37 · −0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.089.568,10 | +1.579,02 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.087.989,09 | −859,75 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.088.848,84 | +5.672,45 · +0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.083.176,39 | +14.802,79 · +1,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.068.373,60 | −17.165,98 · −1,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.085.539,58 | +1.604,48 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.083.935,10 | −8.672,08 · −0,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.092.607,18 | +10.576,73 · +0,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.082.030,44 | +2.772,54 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.079.257,90 | −16.474,92 · −1,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.095.732,83 | −3.453,54 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.099.186,36 | +6.638,44 · +0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.092.547,92 | +442,76 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.092.105,16 | −21.133,47 · −1,90% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.113.238,64 | −37.442,76 · −3,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.150.681,39 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG980.074,29 IDR
- 5 XAG4.900.371,46 IDR
- 10 XAG9.800.742,92 IDR
- 25 XAG24.501.857,29 IDR
- 50 XAG49.003.714,58 IDR
- 100 XAG98.007.429,16 IDR
- 500 XAG490.037.145,79 IDR
- 1.000 XAG980.074.291,57 IDR
- 1.000 IDR0,00102 XAG
- 5.000 IDR0,005102 XAG
- 10.000 IDR0,0102 XAG
- 50.000 IDR0,051 XAG
- 100.000 IDR0,102 XAG
- 500.000 IDR0,5102 XAG
- 1.000.000 IDR1,02 XAG
- 5.000.000 IDR5,1 XAG
- 10.000.000 IDR10,2 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 980.074,29 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,000001 XAG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,83%: thấp nhất 972.170,75, cao nhất 1.150.681,39, trung bình 1.058.803,04 IDR cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.