Tỷ giá XAF sang ILS
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,0053043 ILS1 ILS = 188,53 XAFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0052031
- Cao nhất
- 0,0053235
- Trung bình
- 0,0052717
- Thay đổi
- +0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0053043 | −0,0000158 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0053201 | +0,0000140 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,005306 | +0,0000172 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0052889 | −0,0000042 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,005293 | −0,0000117 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0053047 | +0,0000134 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0052913 | −0,0000108 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0053021 | +0,0000075 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0052947 | −0,0000077 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0053024 | +0,0000594 · +1,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,005243 | −0,0000069 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0052499 | +0,0000146 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0052353 | +0,0000011 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0052342 | +0,0000034 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0052308 | +0,0000004 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0052305 | −0,0000072 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0052376 | +0,0000121 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0052256 | −0,0000029 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0052285 | +0,0000254 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0052031 | −0,0000607 · −1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0052638 | +0,0000269 · +0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0052369 | −0,0000296 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0052665 | −0,0000259 · −0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0052924 | −0,0000089 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0053013 | −0,0000222 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0053235 | +0,0000287 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0052947 | +0,0000261 · +0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0052686 | −0,0000215 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0052901 | +0,0000102 · +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0052799 | −0,0000003 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XAF5,3 ILS
- 5.000 XAF26,52 ILS
- 10.000 XAF53,04 ILS
- 25.000 XAF132,61 ILS
- 50.000 XAF265,21 ILS
- 100.000 XAF530,43 ILS
- 500.000 XAF2.652,13 ILS
- 1.000.000 XAF5.304,25 ILS
- 1 ILS188,53 XAF
- 5 ILS942,64 XAF
- 10 ILS1.885,28 XAF
- 50 ILS9.426,4 XAF
- 100 ILS18.852,81 XAF
- 500 ILS94.264,03 XAF
- 1.000 ILS188.528,06 XAF
- 5.000 ILS942.640,29 XAF
- 10.000 ILS1.885.280,58 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,0053043 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 188,53 XAF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,45%: thấp nhất 0,0052031, cao nhất 0,0053235, trung bình 0,0052717 ILS cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.