Tỷ giá WST sang AUD
1 Tala Samoa bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 WST = 0,51356 AUD1 AUD = 1,947 WSTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,51356
- Cao nhất
- 0,52179
- Trung bình
- 0,51696
- Thay đổi
- −0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,51356 | −0,00715 · −1,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,52071 | +0,00368 · +0,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,51703 | −0,00338 · −0,65% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,52041 | +0,00562 · +1,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,51479 | −0,00118 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,51598 | −0,00039 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,51636 | +0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,51636 | −0,00126 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,51762 | +0,00048 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,51714 | +0,00043 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,51672 | −0,00055 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,51727 | +0,00250 · +0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,51477 | +0,00086 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,51391 | +0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,5139 | −0,00016 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,51407 | −0,00479 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,51886 | +0,00284 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,51602 | +0,00043 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,51559 | −0,00401 · −0,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,51959 | +0,00383 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,51576 | +0,00019 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,51557 | −0,00621 · −1,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,52179 | +0,00190 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,51989 | +0,00026 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,51964 | +0,00473 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,5149 | −0,00332 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,51822 | −0,00018 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5184 | +0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,51839 | +0,00278 · +0,54% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,51561 | −0,00144 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 10 WST5,14 AUD
- 50 WST25,68 AUD
- 100 WST51,36 AUD
- 250 WST128,39 AUD
- 500 WST256,78 AUD
- 1.000 WST513,56 AUD
- 5.000 WST2.567,81 AUD
- 10.000 WST5.135,61 AUD
- 1 AUD1,95 WST
- 5 AUD9,74 WST
- 10 AUD19,47 WST
- 50 AUD97,36 WST
- 100 AUD194,72 WST
- 500 AUD973,59 WST
- 1.000 AUD1.947,19 WST
- 5.000 AUD9.735,94 WST
- 10.000 AUD19.471,88 WST
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá WST sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 WST = 0,51356 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1,947 WST. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá WST sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,67%: thấp nhất 0,51356, cao nhất 0,52179, trung bình 0,51696 AUD cho 1 WST.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.