Tỷ giá VUV sang CHF
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,0069429 CHF1 CHF = 144,03 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0068894
- Cao nhất
- 0,0070022
- Trung bình
- 0,0069373
- Thay đổi
- −0,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0069429 | +0,0000536 · +0,78% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0068894 | −0,0000254 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0069148 | −0,0000228 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0069376 | +0,0000138 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0069237 | +0,0000315 · +0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0068922 | −0,0000204 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0069127 | +0,0000133 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0068994 | +0,0000032 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0068962 | −0,0000382 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0069345 | −0,0000487 · −0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0069832 | −0,0000178 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0070009 | +0,0000763 · +1,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0069247 | −0,0000104 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0069351 | +0,0000194 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0069157 | +0,0000049 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0069108 | −0,0000241 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0069349 | −0,0000043 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0069392 | +0,0000201 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,006919 | +0,0000273 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0068918 | −0,0000262 · −0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,006918 | −0,0000113 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0069292 | +0,0000294 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0068998 | −0,0000710 · −1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0069708 | +0,0000030 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0069678 | −0,0000344 · −0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0070022 | +0,0000373 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0069648 | −0,0000129 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0069778 | −0,0000161 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0069939 | −0,0000037 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0069975 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VUV6,94 CHF
- 5.000 VUV34,71 CHF
- 10.000 VUV69,43 CHF
- 25.000 VUV173,57 CHF
- 50.000 VUV347,15 CHF
- 100.000 VUV694,29 CHF
- 500.000 VUV3.471,47 CHF
- 1.000.000 VUV6.942,95 CHF
- 1 CHF144,03 VUV
- 5 CHF720,16 VUV
- 10 CHF1.440,31 VUV
- 50 CHF7.201,55 VUV
- 100 CHF14.403,11 VUV
- 500 CHF72.015,53 VUV
- 1.000 CHF144.031,05 VUV
- 5.000 CHF720.155,27 VUV
- 10.000 CHF1.440.310,54 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,0069429 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 144,03 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,78%: thấp nhất 0,0068894, cao nhất 0,0070022, trung bình 0,0069373 CHF cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.