Tỷ giá CHF sang VUV
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 144,03 VUV1 VUV = 0,0069429 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 142,81
- Cao nhất
- 145,15
- Trung bình
- 144,13
- Thay đổi
- +0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 144,03 | −1,12 · −0,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 145,15 | +0,53 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 144,62 | +0,47 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 144,14 | −0,29 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 144,43 | −0,66 · −0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 145,09 | +0,43 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 144,66 | −0,28 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 144,94 | −0,07 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 145,01 | +0,80 · +0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 144,21 | +1,00 · +0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 143,20 | +0,36 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 142,84 | −1,57 · −1,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 144,41 | +0,22 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 144,19 | −0,40 · −0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 144,60 | −0,10 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 144,70 | +0,50 · +0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 144,20 | +0,09 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 144,11 | −0,42 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 144,53 | −0,57 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 145,10 | +0,55 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 144,55 | +0,24 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 144,32 | −0,62 · −0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 144,93 | +1,48 · +1,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 143,46 | −0,06 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 143,52 | +0,70 · +0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 142,81 | −0,77 · −0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 143,58 | +0,27 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 143,31 | +0,33 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 142,98 | +0,08 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 142,91 | −0,72 · −0,50% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF144,03 VUV
- 5 CHF720,16 VUV
- 10 CHF1.440,31 VUV
- 50 CHF7.201,55 VUV
- 100 CHF14.403,11 VUV
- 500 CHF72.015,53 VUV
- 1.000 CHF144.031,05 VUV
- 5.000 CHF720.155,27 VUV
- 10.000 CHF1.440.310,54 VUV
- 1.000 VUV6,94 CHF
- 5.000 VUV34,71 CHF
- 10.000 VUV69,43 CHF
- 25.000 VUV173,57 CHF
- 50.000 VUV347,15 CHF
- 100.000 VUV694,29 CHF
- 500.000 VUV3.471,47 CHF
- 1.000.000 VUV6.942,95 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 144,03 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,0069429 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 142,81, cao nhất 145,15, trung bình 144,13 VUV cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.