Tỷ giá VUV sang AUD
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,01196 AUD1 AUD = 83,594 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01192
- Cao nhất
- 0,01207
- Trung bình
- 0,01199
- Thay đổi
- −0,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01196 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01196 | −0,00002 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01198 | −0,00001 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01198 | −0,00001 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01199 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01199 | −0,00008 · −0,66% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01207 | +0,00002 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01205 | +0,00003 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01201 | −0,00003 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01204 | +0,00004 · +0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01199 | −0,00008 · −0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01207 | +0,00012 · +1,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01195 | −0,00001 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01196 | +0,00004 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01192 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01192 | −0,00005 · −0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01197 | +0,00002 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01194 | +0,00001 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01194 | −0,00003 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01197 | −0,00004 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01201 | −0,00001 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01202 | +0,00003 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01199 | −0,00001 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,012 | +0,00002 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01197 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01197 | +0,00002 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01195 | −0,00004 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01199 | −0,00003 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01201 | −0,00002 · −0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01203 | +0,00002 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 VUV1,2 AUD
- 500 VUV5,98 AUD
- 1.000 VUV11,96 AUD
- 2.500 VUV29,91 AUD
- 5.000 VUV59,81 AUD
- 10.000 VUV119,63 AUD
- 50.000 VUV598,13 AUD
- 100.000 VUV1.196,27 AUD
- 1 AUD83,59 VUV
- 5 AUD417,97 VUV
- 10 AUD835,94 VUV
- 50 AUD4.179,68 VUV
- 100 AUD8.359,35 VUV
- 500 AUD41.796,75 VUV
- 1.000 AUD83.593,5 VUV
- 5.000 AUD417.967,51 VUV
- 10.000 AUD835.935,03 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,01196 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 83,594 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,42%: thấp nhất 0,01192, cao nhất 0,01207, trung bình 0,01199 AUD cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.