Tỷ giá VND sang INR hôm nay

Tỷ giá VND sang INR tháng 10 năm 2025

VND/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,003361
Đóng cửa
0,0033639
Thấp nhất
0,0033214
Cao nhất
0,0033798
Thay đổi
+0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0033639+0,0000158 · +0,47%
30 thg 10, 20250,0033481−0,0000010 · −0,03%
29 thg 10, 20250,0033491−0,0000012 · −0,04%
28 thg 10, 20250,0033503+0,0000134 · +0,40%
27 thg 10, 20250,003337+0,0000026 · +0,08%
26 thg 10, 20250,0033344+0,0000130 · +0,39%
25 thg 10, 20250,0033214−0,0000117 · −0,35%
24 thg 10, 20250,0033331+0,0000035 · +0,10%
23 thg 10, 20250,0033296−0,0000017 · −0,05%
22 thg 10, 20250,0033313−0,0000067 · −0,20%
21 thg 10, 20250,003338−0,0000017 · −0,05%
20 thg 10, 20250,0033398−0,0000001 · 0,00%
19 thg 10, 20250,0033399+0,0000019 · +0,06%
18 thg 10, 20250,003338−0,0000034 · −0,10%
17 thg 10, 20250,0033414+0,0000153 · +0,46%
16 thg 10, 20250,0033261−0,0000418 · −1,24%
15 thg 10, 20250,0033679−0,0000031 · −0,09%
14 thg 10, 20250,003371+0,0000043 · +0,13%
13 thg 10, 20250,0033668−0,0000048 · −0,14%
12 thg 10, 20250,0033716−0,0000081 · −0,24%
11 thg 10, 20250,0033798+0,0000095 · +0,28%
10 thg 10, 20250,0033703+0,0000030 · +0,09%
9 thg 10, 20250,0033673−0,0000007 · −0,02%
8 thg 10, 20250,003368+0,0000018 · +0,05%
7 thg 10, 20250,0033662−0,0000015 · −0,05%
6 thg 10, 20250,0033677+0,0000033 · +0,10%
5 thg 10, 20250,0033644+0,0000127 · +0,38%
4 thg 10, 20250,0033516−0,0000118 · −0,35%
3 thg 10, 20250,0033634+0,0000032 · +0,10%
2 thg 10, 20250,0033602−0,0000008 · −0,02%
1 thg 10, 20250,003361+0,0000011 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.