Tỷ giá VND sang CAD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0000546 CAD1 CAD = 18.308,37 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000542
- Cao nhất
- 0,0000553
- Trung bình
- 0,0000547
- Thay đổi
- +0,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000546 | +0,0000004 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000542 | −0,0000001 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000543 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000543 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000544 | −0,0000002 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000545 | −0,0000001 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000547 | −0,0000001 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000548 | −0,0000001 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000549 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000548 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000548 | −0,0000003 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000551 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000551 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000551 | −0,0000002 · −0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000553 | +0,0000003 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000055 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000055 | +0,0000003 · +0,61% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000547 | −0,0000002 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000549 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000549 | +0,0000001 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000548 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000548 | +0,0000002 · +0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000546 | −0,0000003 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000549 | +0,0000002 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000547 | +0,0000001 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000547 | +0,0000001 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000546 | +0,0000001 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000544 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000545 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000545 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,0546 CAD
- 5.000 VND0,2731 CAD
- 10.000 VND0,5462 CAD
- 50.000 VND2,73 CAD
- 100.000 VND5,46 CAD
- 500.000 VND27,31 CAD
- 1.000.000 VND54,62 CAD
- 5.000.000 VND273,1 CAD
- 10.000.000 VND546,2 CAD
- 1 CAD18.308,37 VND
- 5 CAD91.541,85 VND
- 10 CAD183.083,7 VND
- 50 CAD915.418,49 VND
- 100 CAD1.830.836,99 VND
- 500 CAD9.154.184,95 VND
- 1.000 CAD18.308.369,89 VND
- 5.000 CAD91.541.849,46 VND
- 10.000 CAD183.083.698,91 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0000546 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 18.308,37 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,30%: thấp nhất 0,0000542, cao nhất 0,0000553, trung bình 0,0000547 CAD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.