Tỷ giá VND sang BNB
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0000001 BNB1 BNB = 18.974.045,76 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00
- Cao nhất
- 0,0000001
- Trung bình
- 0,0000001
- Thay đổi
- +5,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,000053 BNB
- 5.000 VND0,000264 BNB
- 10.000 VND0,000527 BNB
- 50.000 VND0,002635 BNB
- 100.000 VND0,00527 BNB
- 500.000 VND0,0264 BNB
- 1.000.000 VND0,0527 BNB
- 5.000.000 VND0,2635 BNB
- 10.000.000 VND0,527 BNB
- 1 BNB18.974.045,76 VND
- 5 BNB94.870.228,79 VND
- 10 BNB189.740.457,58 VND
- 25 BNB474.351.143,95 VND
- 50 BNB948.702.287,89 VND
- 100 BNB1.897.404.575,79 VND
- 500 BNB9.487.022.878,94 VND
- 1.000 BNB18.974.045.757,88 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0000001 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 18.974.045,76 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,62%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,0000001 BNB cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.