Tỷ giá VND sang BBD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,000078 BBD1 BBD = 12.820,24 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000769
- Cao nhất
- 0,000078
- Trung bình
- 0,0000772
- Thay đổi
- +1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000078 | +0,0000006 · +0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000774 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000774 | +0,0000001 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000773 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000773 | +0,0000001 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000772 | −0,0000001 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000773 | −0,0000001 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000774 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000774 | +0,0000002 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000772 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000772 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000772 | −0,0000001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000772 | −0,0000001 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000773 | −0,0000003 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000776 | +0,0000002 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000774 | +0,0000003 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000772 | +0,0000003 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000769 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000769 | +0,0000001 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000769 | −0,0000001 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000769 | +0,0000001 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000769 | −0,0000002 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000771 | −0,0000001 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000771 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000771 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000771 | +0,0000001 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000077 | +0,0000001 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,078 BBD
- 5.000 VND0,39 BBD
- 10.000 VND0,78 BBD
- 50.000 VND3,9 BBD
- 100.000 VND7,8 BBD
- 500.000 VND39 BBD
- 1.000.000 VND78 BBD
- 5.000.000 VND390,01 BBD
- 10.000.000 VND780,02 BBD
- 1 BBD12.820,24 VND
- 5 BBD64.101,22 VND
- 10 BBD128.202,44 VND
- 25 BBD320.506,09 VND
- 50 BBD641.012,19 VND
- 100 BBD1.282.024,38 VND
- 500 BBD6.410.121,89 VND
- 1.000 BBD12.820.243,78 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang BBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,000078 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 12.820,24 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,45%: thấp nhất 0,0000769, cao nhất 0,000078, trung bình 0,0000772 BBD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.