Tỷ giá UZS sang UAH hôm nay

Tỷ giá UZS sang UAH tháng 10 năm 2025

UZS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0034034
Đóng cửa
0,0035
Thấp nhất
0,0034034
Cao nhất
0,0035007
Thay đổi
+2,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0035−0,0000007 · −0,02%
30 thg 10, 20250,0035007+0,0000136 · +0,39%
29 thg 10, 20250,0034871−0,0000011 · −0,03%
28 thg 10, 20250,0034882+0,0000189 · +0,55%
27 thg 10, 20250,0034693+0,0000065 · +0,19%
26 thg 10, 20250,0034627+0,0000015 · +0,04%
25 thg 10, 20250,0034613+0,0000038 · +0,11%
24 thg 10, 20250,0034575−0,0000118 · −0,34%
23 thg 10, 20250,0034692+0,0000049 · +0,14%
22 thg 10, 20250,0034644+0,0000138 · +0,40%
21 thg 10, 20250,0034506+0,0000139 · +0,40%
20 thg 10, 20250,0034367+0,0000074 · +0,22%
19 thg 10, 20250,0034292+0,0000107 · +0,31%
18 thg 10, 20250,0034185+0,0000002 · +0,01%
17 thg 10, 20250,0034183−0,0000006 · −0,02%
16 thg 10, 20250,0034189−0,0000130 · −0,38%
15 thg 10, 20250,0034319+0,0000043 · +0,13%
14 thg 10, 20250,0034276−0,0000030 · −0,09%
13 thg 10, 20250,0034306+0,0000010 · +0,03%
12 thg 10, 20250,0034296−0,0000051 · −0,15%
11 thg 10, 20250,0034347+0,0000050 · +0,15%
10 thg 10, 20250,0034296−0,0000079 · −0,23%
9 thg 10, 20250,0034375+0,0000027 · +0,08%
8 thg 10, 20250,0034348+0,0000069 · +0,20%
7 thg 10, 20250,0034279+0,0000057 · +0,17%
6 thg 10, 20250,0034222+0,0000052 · +0,15%
5 thg 10, 20250,0034169−0,0000039 · −0,11%
4 thg 10, 20250,0034209+0,0000147 · +0,43%
3 thg 10, 20250,0034062−0,0000044 · −0,13%
2 thg 10, 20250,0034106+0,0000072 · +0,21%
1 thg 10, 20250,0034034−0,0000051 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.