Tỷ giá UZS sang TTD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0005688 TTD1 TTD = 1.758,15 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005601
- Cao nhất
- 0,0005782
- Trung bình
- 0,0005709
- Thay đổi
- −1,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0005688 | −0,0000006 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005694 | −0,0000007 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005701 | +0,0000023 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005678 | +0,0000025 · +0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005653 | −0,0000003 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005656 | +0,0000036 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005621 | +0,0000020 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005601 | −0,0000019 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005619 | −0,0000045 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005664 | −0,0000030 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005694 | −0,0000017 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005711 | −0,0000004 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005715 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005715 | +0,0000026 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005689 | −0,0000002 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005691 | −0,0000033 · −0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005724 | −0,0000030 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005754 | −0,0000003 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005757 | +0,0000001 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005756 | +0,0000002 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005754 | +0,0000049 · +0,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005705 | −0,0000030 · −0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005736 | −0,0000005 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005741 | −0,0000022 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005763 | +0,0000028 · +0,48% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005736 | −0,0000020 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005756 | −0,0000026 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005782 | +0,0000048 · +0,83% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005734 | −0,0000003 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005737 | −0,0000018 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,5688 TTD
- 5.000 UZS2,84 TTD
- 10.000 UZS5,69 TTD
- 50.000 UZS28,44 TTD
- 100.000 UZS56,88 TTD
- 500.000 UZS284,39 TTD
- 1.000.000 UZS568,78 TTD
- 5.000.000 UZS2.843,9 TTD
- 10.000.000 UZS5.687,8 TTD
- 1 TTD1.758,15 UZS
- 5 TTD8.790,75 UZS
- 10 TTD17.581,5 UZS
- 25 TTD43.953,76 UZS
- 50 TTD87.907,51 UZS
- 100 TTD175.815,02 UZS
- 500 TTD879.075,1 UZS
- 1.000 TTD1.758.150,2 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang TTD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0005688 TTD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TTD = 1.758,15 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang TTD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,16%: thấp nhất 0,0005601, cao nhất 0,0005782, trung bình 0,0005709 TTD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.