Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 10 năm 2025

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0068273
Đóng cửa
0,0066609
Thấp nhất
0,0064489
Cao nhất
0,0068915
Thay đổi
−2,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0066609+0,0000026 · +0,04%
30 thg 10, 20250,0066583+0,0000796 · +1,21%
29 thg 10, 20250,0065787+0,0000120 · +0,18%
28 thg 10, 20250,0065667−0,0000170 · −0,26%
27 thg 10, 20250,0065837−0,0000097 · −0,15%
26 thg 10, 20250,0065933−0,0000017 · −0,03%
25 thg 10, 20250,0065951−0,0001166 · −1,74%
24 thg 10, 20250,0067116−0,0000515 · −0,76%
23 thg 10, 20250,0067632+0,0000196 · +0,29%
22 thg 10, 20250,0067435+0,0000649 · +0,97%
21 thg 10, 20250,0066786+0,0000035 · +0,05%
20 thg 10, 20250,0066751−0,0000019 · −0,03%
19 thg 10, 20250,0066771+0,0000429 · +0,65%
18 thg 10, 20250,0066341+0,0000411 · +0,62%
17 thg 10, 20250,006593+0,0001441 · +2,24%
16 thg 10, 20250,0064489−0,0000928 · −1,42%
15 thg 10, 20250,0065417−0,0001140 · −1,71%
14 thg 10, 20250,0066557−0,0000366 · −0,55%
13 thg 10, 20250,0066923−0,0000289 · −0,43%
12 thg 10, 20250,0067212−0,0000016 · −0,02%
11 thg 10, 20250,0067228+0,0000186 · +0,28%
10 thg 10, 20250,0067042−0,0000552 · −0,82%
9 thg 10, 20250,0067594−0,0000964 · −1,41%
8 thg 10, 20250,0068558−0,0000357 · −0,52%
7 thg 10, 20250,0068915+0,0000827 · +1,21%
6 thg 10, 20250,0068088+0,0000084 · +0,12%
5 thg 10, 20250,0068004−0,0000164 · −0,24%
4 thg 10, 20250,0068168+0,0000346 · +0,51%
3 thg 10, 20250,0067822−0,0000309 · −0,45%
2 thg 10, 20250,006813−0,0000143 · −0,21%
1 thg 10, 20250,0068273−0,0000283 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.