Tỷ giá UZS sang GBP hôm nay

Tỷ giá UZS sang GBP tháng 4 năm 2026

UZS/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000619
Đóng cửa
0,0000616
Thấp nhất
0,0000606
Cao nhất
0,0000624
Thay đổi
−0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000616+0,0000003 · +0,45%
29 thg 4, 20260,0000613+0,0000003 · +0,41%
28 thg 4, 20260,0000611−0,0000005 · −0,84%
27 thg 4, 20260,0000616−0,0000002 · −0,32%
26 thg 4, 20260,0000618+0,0000003 · +0,48%
25 thg 4, 20260,0000615−0,0000002 · −0,30%
24 thg 4, 20260,0000617+0,0000007 · +1,20%
23 thg 4, 20260,0000609−0,0000004 · −0,62%
22 thg 4, 20260,0000613+0,0000001 · +0,19%
21 thg 4, 20260,0000612+0,0000004 · +0,59%
20 thg 4, 20260,00006080,0000000 · 0,00%
19 thg 4, 20260,0000608−0,0000001 · −0,17%
18 thg 4, 20260,0000609+0,0000001 · +0,20%
17 thg 4, 20260,0000608+0,0000003 · +0,43%
16 thg 4, 20260,0000606−0,0000001 · −0,24%
15 thg 4, 20260,0000607−0,0000002 · −0,36%
14 thg 4, 20260,0000609−0,0000005 · −0,88%
13 thg 4, 20260,0000615+0,0000002 · +0,39%
12 thg 4, 20260,0000612+0,0000001 · +0,15%
11 thg 4, 20260,0000611+0,0000002 · +0,27%
10 thg 4, 20260,000061−0,0000001 · −0,17%
9 thg 4, 20260,0000611−0,0000002 · −0,26%
8 thg 4, 20260,0000612−0,0000010 · −1,58%
7 thg 4, 20260,0000622−0,0000002 · −0,33%
6 thg 4, 20260,0000624+0,0000002 · +0,25%
5 thg 4, 20260,00006220,0000000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,0000622−0,0000001 · −0,18%
3 thg 4, 20260,0000623+0,0000002 · +0,30%
2 thg 4, 20260,0000621+0,0000003 · +0,46%
1 thg 4, 20260,0000619−0,0000001 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.