Tỷ giá UZS sang DOP
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Peso Dominica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0051637 DOP1 DOP = 193,66 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0048951
- Cao nhất
- 0,0051709
- Trung bình
- 0,0050969
- Thay đổi
- +2,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0051637 | +0,0000268 · +0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0051368 | −0,0000226 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0051594 | +0,0000237 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0051357 | +0,0000256 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0051101 | −0,0000099 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0051199 | +0,0000310 · +0,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,005089 | −0,0000017 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0050906 | +0,0000137 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050769 | −0,0000350 · −0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0051119 | −0,0000218 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0051336 | −0,0000116 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0051452 | −0,0000041 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0051493 | +0,0000240 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0051254 | −0,0000158 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0051412 | −0,0000135 · −0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0051547 | −0,0000162 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0051709 | +0,0000618 · +1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0051091 | −0,0000088 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0051179 | +0,0000231 · +0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0050948 | +0,0000122 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050826 | −0,0000207 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0051033 | +0,0000274 · +0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0050759 | +0,0000001 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0050758 | +0,0000205 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0050552 | +0,0000276 · +0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0050276 | +0,0001325 · +2,71% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0048951 | −0,0001687 · −3,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0050637 | +0,0000359 · +0,71% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050278 | −0,0000038 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0050316 | +0,0000037 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS5,16 DOP
- 5.000 UZS25,82 DOP
- 10.000 UZS51,64 DOP
- 50.000 UZS258,18 DOP
- 100.000 UZS516,37 DOP
- 500.000 UZS2.581,83 DOP
- 1.000.000 UZS5.163,66 DOP
- 5.000.000 UZS25.818,29 DOP
- 10.000.000 UZS51.636,58 DOP
- 1 DOP193,66 UZS
- 5 DOP968,31 UZS
- 10 DOP1.936,61 UZS
- 25 DOP4.841,53 UZS
- 50 DOP9.683,06 UZS
- 100 DOP19.366,11 UZS
- 500 DOP96.830,57 UZS
- 1.000 DOP193.661,15 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang DOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0051637 DOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOP = 193,66 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang DOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,70%: thấp nhất 0,0048951, cao nhất 0,0051709, trung bình 0,0050969 DOP cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.