Tỷ giá UZS sang BYN hôm nay

Tỷ giá UZS sang BYN tháng 10 năm 2025

UZS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002798
Đóng cửa
0,0002839
Thấp nhất
0,0002788
Cao nhất
0,0002839
Thay đổi
+1,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0002839+0,0000002 · +0,07%
30 thg 10, 20250,0002837+0,0000010 · +0,36%
29 thg 10, 20250,0002827+0,0000005 · +0,17%
28 thg 10, 20250,0002822+0,0000013 · +0,44%
27 thg 10, 20250,0002809+0,0000001 · +0,04%
26 thg 10, 20250,0002808−0,0000012 · −0,44%
25 thg 10, 20250,0002821+0,0000010 · +0,37%
24 thg 10, 20250,000281−0,0000015 · −0,53%
23 thg 10, 20250,0002825+0,0000003 · +0,10%
22 thg 10, 20250,0002823+0,0000011 · +0,37%
21 thg 10, 20250,0002812+0,0000009 · +0,32%
20 thg 10, 20250,00028030,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,0002803+0,0000015 · +0,54%
18 thg 10, 20250,0002788−0,0000003 · −0,10%
17 thg 10, 20250,000279−0,0000002 · −0,07%
16 thg 10, 20250,0002792−0,0000003 · −0,11%
15 thg 10, 20250,0002795−0,0000004 · −0,14%
14 thg 10, 20250,0002799−0,0000009 · −0,32%
13 thg 10, 20250,0002808+0,0000010 · +0,36%
12 thg 10, 20250,0002798−0,0000018 · −0,63%
11 thg 10, 20250,0002816+0,0000004 · +0,14%
10 thg 10, 20250,0002812−0,0000007 · −0,26%
9 thg 10, 20250,0002819−0,0000005 · −0,19%
8 thg 10, 20250,0002825+0,0000009 · +0,32%
7 thg 10, 20250,0002815+0,0000005 · +0,17%
6 thg 10, 20250,0002811+0,0000012 · +0,43%
5 thg 10, 20250,0002799−0,0000016 · −0,56%
4 thg 10, 20250,0002814+0,0000009 · +0,33%
3 thg 10, 20250,0002805+0,0000002 · +0,06%
2 thg 10, 20250,0002803+0,0000005 · +0,18%
1 thg 10, 20250,0002798+0,0000004 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.