Tỷ giá UZS sang BBD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0001678 BBD1 BBD = 5.960,32 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001655
- Cao nhất
- 0,0001702
- Trung bình
- 0,0001684
- Thay đổi
- −0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001678 | −0,0000002 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000168 | +0,0000006 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001673 | +0,0000008 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001665 | −0,0000001 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001666 | +0,0000011 · +0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001655 | −0,0000004 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001659 | +0,0000002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001656 | −0,0000012 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001669 | −0,0000009 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001677 | −0,0000002 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000168 | −0,0000001 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001681 | −0,0000001 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001682 | +0,0000001 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001681 | −0,0000001 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001682 | −0,0000006 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001688 | −0,0000008 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001696 | −0,0000002 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001699 | −0,0000002 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00017 | +0,0000002 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001698 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001699 | +0,0000006 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001692 | +0,0000002 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001691 | −0,0000007 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001698 | +0,0000007 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000169 | −0,0000006 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001696 | −0,0000006 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001702 | +0,0000010 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001691 | −0,0000001 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001692 | −0,0000001 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001693 | +0,0000001 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,1678 BBD
- 5.000 UZS0,8389 BBD
- 10.000 UZS1,68 BBD
- 50.000 UZS8,39 BBD
- 100.000 UZS16,78 BBD
- 500.000 UZS83,89 BBD
- 1.000.000 UZS167,78 BBD
- 5.000.000 UZS838,88 BBD
- 10.000.000 UZS1.677,76 BBD
- 1 BBD5.960,32 UZS
- 5 BBD29.801,62 UZS
- 10 BBD59.603,25 UZS
- 25 BBD149.008,12 UZS
- 50 BBD298.016,24 UZS
- 100 BBD596.032,48 UZS
- 500 BBD2.980.162,41 UZS
- 1.000 BBD5.960.324,83 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang BBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0001678 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 5.960,32 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,0001655, cao nhất 0,0001702, trung bình 0,0001684 BBD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.