Tỷ giá UYU sang AUD
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 0,03545 AUD1 AUD = 28,208 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03537
- Cao nhất
- 0,03587
- Trung bình
- 0,03563
- Thay đổi
- −0,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03545 | −0,00002 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03547 | −0,00010 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03556 | +0,00007 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03549 | −0,00012 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03561 | +0,00003 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03558 | −0,00004 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03562 | −0,00026 · −0,71% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03587 | +0,00008 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0358 | +0,00001 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03579 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03579 | +0,00028 · +0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03551 | −0,00019 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0357 | −0,00002 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03572 | +0,00013 · +0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03559 | −0,00008 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03567 | −0,00014 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03582 | −0,00006 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03587 | +0,00030 · +0,83% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03557 | +0,00005 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03552 | −0,00027 · −0,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03579 | +0,00016 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03563 | −0,00006 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03569 | +0,00006 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03563 | −0,00002 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03565 | −0,00009 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03574 | +0,00021 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03553 | +0,00004 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03549 | +0,00012 · +0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03537 | −0,00015 · −0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03552 | −0,00007 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 UYU3,55 AUD
- 500 UYU17,73 AUD
- 1.000 UYU35,45 AUD
- 2.500 UYU88,63 AUD
- 5.000 UYU177,26 AUD
- 10.000 UYU354,52 AUD
- 50.000 UYU1.772,58 AUD
- 100.000 UYU3.545,15 AUD
- 1 AUD28,21 UYU
- 5 AUD141,04 UYU
- 10 AUD282,08 UYU
- 50 AUD1.410,38 UYU
- 100 AUD2.820,75 UYU
- 500 AUD14.103,76 UYU
- 1.000 AUD28.207,52 UYU
- 5.000 AUD141.037,58 UYU
- 10.000 AUD282.075,17 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 0,03545 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 28,208 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,40%: thấp nhất 0,03537, cao nhất 0,03587, trung bình 0,03563 AUD cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.